PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 51: Vần et, êt, it — Tiếng Việt lớp 1
Tiếng Việt lớp 1Bài 51: Vần et, êt, it
✅ Chặng 2 – Luyện tập • 10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
⭐⭐⭐⭐
1Câu 1: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "vẹt"?
Asét
Btết
Cmít
2Câu 2: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "kết"?
Arét
Btết
Crít
3Câu 3: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "mít"?
Avịt
Bvẹt
Cnết
4Câu 4: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần et?
Avẹt, sét, rét
Bkết, dệt, tết
Clít, mít, vịt
5Câu 5: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần êt?
Avẹt, sét, rét
Bkết, dệt, tết
Clít, mít, vịt
6Câu 6: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần it?
Akết, nết, tết
Bvẹt, sét, rét
Clít, mít, vịt
7Câu 7: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Đôi vẹt ríu rít mãi không ___ chuyện."
Ahết
Bhét
Chót
8Câu 8: Sắp xếp các cụm từ sau thành câu đúng: Đôi vẹt / mãi không hết chuyện / ríu rít.
AĐôi vẹt ríu rít mãi không hết chuyện.
BRíu rít đôi vẹt chuyện mãi không hết.
CMãi không hết đôi vẹt ríu rít chuyện.
9Câu 9: Đọc đoạn: "Tết đến thật gần. Cái rét vẫn đậm. Mấy cây đào đã chi chít lộc non. Vài nụ tròn đỏ thắm vừa hé nở." — Khi Tết đến gần, cái rét như thế nào?
AVẫn đậm
BĐã hết hẳn
CTrở nên rất nóng
10Câu 10: Trên những cây đào đã có gì?
AChi chít lộc non
BNhiều quả chín
CNhiều chiếc tổ chim
👨👩👧 Gợi ý cho phụ huynh
Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!