PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 43: Vần au, âu, êu — Tiếng Việt lớp 1
Tiếng Việt lớp 1Bài 43: Vần au, âu, êu
✅ Chặng 2 – Luyện tập • 10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
⭐⭐⭐⭐
1Câu 1: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "cau"?
Atàu
Bbầu
Crêu
2Câu 2: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "bầu"?
Arau
Bgấu
Ckhều
3Câu 3: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "khều"?
Asau
Bcầu
Crêu
4Câu 4: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần au?
Acau, tàu, rau
Bbầu, gấu, trầu
Ckêu, khều, rêu
5Câu 5: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần âu?
Acau, rau, sau
Bbầu, gấu, trầu
Ckêu, rêu, khều
6Câu 6: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần êu?
Akêu, khều, rêu
Bcau, tàu, rau
Cbầu, cầu, gấu
7Câu 7: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Đàn sẻ nâu kêu ríu rít ở ___ nhà."
Arau
Bsau
Ccau
8Câu 8: Sắp xếp các cụm từ sau thành câu đúng: ở sau nhà / Đàn sẻ nâu / kêu ríu rít.
AĐàn sẻ nâu kêu ríu rít ở sau nhà.
BỞ sau nhà đàn ríu rít sẻ nâu kêu.
CKêu ríu rít đàn sẻ ở nâu sau nhà.
9Câu 9: Đọc đoạn: "Nhà dì Tư ở quê có cây cau, giàn trầu. Sau nhà có rau cải, rau dền và cả dưa hấu. Gần nhà dì có cây cầu tre nhỏ. Xa xa là dãy núi cao." — Nhà dì Tư ở đâu?
AỞ quê
BỞ thành phố
CỞ ven biển
10Câu 10: Sau nhà dì Tư có những gì?
ARau cải, rau dền và dưa hấu
BHoa sen và cây táo
CCây thông và hoa đào
👨👩👧 Gợi ý cho phụ huynh
Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!