PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 48: Vần at, ăt, ât — Tiếng Việt lớp 1
Tiếng Việt lớp 1Bài 48: Vần at, ăt, ât
✅ Chặng 2 – Luyện tập • 10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
⭐⭐⭐⭐
1Câu 1: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "cát"?
Ahát
Bbắt
Cđất
2Câu 2: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "mặt"?
Abật
Bgặt
Chát
3Câu 3: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "đất"?
Alạt
Bsắt
Cbật
4Câu 4: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần at?
Acát, hát, mát
Bbắt, sắt, mặt
Cbật, đất, gật
5Câu 5: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần ăt?
Ahát, cát, lạt
Bbắt, sắt, mặt
Cđất, bật, tất
6Câu 6: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần ât?
Abật, đất, gật
Bbắt, mặt, gặt
Ccát, mát, hát
7Câu 7: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Nam ___ nhịp cho tất cả các bạn hát."
Abắt
Bbật
Ccắt
8Câu 8: Sắp xếp các cụm từ sau thành câu đúng: cho tất cả các bạn hát / Nam / bắt nhịp.
ANam bắt nhịp cho tất cả các bạn hát.
BBắt nhịp Nam cho tất cả các bạn hát.
CTất cả các bạn Nam bắt nhịp cho hát.
9Câu 9: Đọc đoạn: "Hè đến, nhà Nam đi nghỉ mát ở Cát Bà. Mẹ và Nam bỏ áo bơi, bàn chải, khăn mặt vào ba lô. Nam rất vui khi đi chơi xa với cả nhà." — Gia đình Nam đi nghỉ mát ở đâu?
ASa Pa
BCát Bà
CTam Đảo
10Câu 10: Mẹ và Nam bỏ những đồ vật nào vào ba lô?
AÁo bơi, bàn chải và khăn mặt
BSách, vở và bút chì
CBát, đũa và nồi cơm
👨👩👧 Gợi ý cho phụ huynh
Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!