PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 53: Vần ap, ăp, âp — Tiếng Việt lớp 1
Tiếng Việt lớp 1Bài 53: Vần ap, ăp, âp
✅ Chặng 2 – Luyện tập • 10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
⭐⭐⭐⭐
1Câu 1: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "rạp"?
Asạp
Bcặp
Cmập
2Câu 2: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "bắp"?
Anấp
Bcặp
Ctháp
3Câu 3: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "mập"?
Agặp
Bđạp
Cnấp
4Câu 4: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần ap?
Arạp, sạp, tháp
Bbắp, cặp, gặp
Cmập, nấp, hấp
5Câu 5: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần ăp?
Ađạp, rạp, tháp
Bbắp, cặp, gặp
Cmập, nấp, hấp
6Câu 6: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần âp?
Arạp, sạp, đạp
Bbắp, cặp, gặp
Cmập, nấp, hấp
7Câu 7: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Mẹ ___ xe đưa Hà đến lớp."
Ađạp
Bgặp
Cnấp
8Câu 8: Sắp xếp các cụm từ sau thành câu đúng: Mẹ / đưa Hà đến lớp / đạp xe.
AMẹ đưa đạp xe Hà đến lớp.
BMẹ đạp xe đưa Hà đến lớp.
CĐạp xe đưa mẹ Hà đến lớp.
9Câu 9: Đọc câu đố: "Khi ngủ, tôi nằm im lìm, mặt đen sẫm. Thức dậy, tôi có thể đưa bạn chu du khắp nơi, khám phá thế giới hấp dẫn, đầy ắp sắc màu. Bạn có thể xem phim, nghe nhạc để có phút giây thư giãn, ấm áp. Tôi là ai?" — Đồ vật được nhắc đến trong câu đố là gì?
ATủ lạnh
BTi vi
CĐồng hồ
10Câu 10: Với đồ vật trong câu đố, em có thể làm gì?
AXem phim và nghe nhạc
BNấu cơm và rửa bát
CĐựng sách và bút
👨👩👧 Gợi ý cho phụ huynh
Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!