PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 42: Vần ao, eo — Tiếng Việt lớp 1
Tiếng Việt lớp 1Bài 42: Vần ao, eo
✅ Chặng 2 – Luyện tập • 10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
⭐⭐⭐⭐
1Câu 1: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "chào"?
Adao
Bdẻo
Ckẹo
2Câu 2: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "kẹo"?
Asáo
Btáo
Cdẻo
3Câu 3: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần ao?
Achào, dao, sáo
Bdẻo, đèo, kẹo
Cbèo, veo, khéo
4Câu 4: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần eo?
Acao, mào, sao
Bđèo, kẹo, bèo
Cchào, táo, sáo
5Câu 5: Chọn các từ thích hợp để hoàn thành câu: "Ao thu lạnh ___, nước trong ___."
Alẽo – veo
Bveo – lẽo
Ccao – veo
6Câu 6: Sắp xếp các cụm từ sau thành câu đúng: Ao thu / nước trong veo / lạnh lẽo.
AAo thu nước trong veo lạnh lẽo.
BAo thu lạnh lẽo, nước trong veo.
CNước ao thu lạnh trong veo lẽo.
7Câu 7: Đọc đoạn: "Trên cây cao, đàn chào mào bay đi, bay lại. Mấy chú sáo đen vui ca véo von. Còn chim ri vẫn chăm chỉ. Chú tha rơm khô về khéo léo làm tổ." — Đàn chim nào bay đi, bay lại trên cây cao?
AĐàn chào mào
BĐàn chim ri
CĐàn bồ câu
8Câu 8: Mấy chú sáo đen đang làm gì?
ANgủ trong tổ
BVui ca véo von
CTìm thức ăn dưới đất
9Câu 9: Chim ri tha gì về làm tổ?
ALá xanh
BCành cây lớn
CRơm khô
10Câu 10: Từ nào nói về đức tính của chim ri?
AChăm chỉ
BLười biếng
CNghịch ngợm
👨👩👧 Gợi ý cho phụ huynh
Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!