PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 38: Vần ai, ay, ây — Tiếng Việt lớp 1
Tiếng Việt lớp 1Bài 38: Vần ai, ay, ây
✅ Chặng 2 – Luyện tập • 10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
⭐⭐⭐⭐
1Câu 1: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "bài"?
Amáy
Bvải
Cmây
2Câu 2: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "tay"?
Amây
Bmáy
Cvải
3Câu 3: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "dây"?
Amây
Bcày
Chai
4Câu 4: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần ai?
Ahai, bài, vải
Btay, máy, cày
Cdây, mây, đầy
5Câu 5: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần ay?
Ahai, lái, vải
Btay, máy, cày
Cdây, mây, dậy
6Câu 6: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần ây?
Atay, máy, chạy
Bbài, lái, gai
Cdây, dậy, mây
7Câu 7: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Hai bạn thi nhảy ___."
Acây
Btay
Cdây
8Câu 8: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: thi / Hai bạn / nhảy dây.
AThi hai bạn nhảy dây.
BHai bạn thi nhảy dây.
CNhảy dây hai bạn thi.
9Câu 9: Đọc đoạn: "Nai con nhìn thấy con gì bé nhỏ, thân đầy gai nhọn trên bãi cỏ. Nó chạy về nhà, hổn hển kể cho mẹ nghe. Nai mẹ tủm tỉm: 'Bạn nhím đấy, con ạ.'" — Nai con nhìn thấy con vật nào?
ACon thỏ
BCon nhím
CCon sóc
10Câu 10: Con vật Nai con nhìn thấy có đặc điểm gì?
ACó đôi tai rất dài
BCó bộ lông màu trắng
CThân đầy gai nhọn
👨👩👧 Gợi ý cho phụ huynh
Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!