← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 1: Tôi là học sinh lớp 1Tiếng Việt lớp 1

Tiếng Việt lớp 1Bài 1: Tôi là học sinh lớp 1
Chặng 2 – Luyện tập10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: Từ "đồng phục" chỉ loại quần áo nào?
AQuần áo mặc khi đi ngủ
BQuần áo giống nhau dành cho học sinh của một trường
CQuần áo mặc khi đi biển
DQuần áo dùng để biểu diễn
2Câu 2: Từ "hãnh diện" gần nghĩa nhất với từ nào?
ATự hào
BSợ hãi
CXấu hổ
DMệt mỏi
3Câu 3: Từ "chững chạc" nói về người như thế nào?
ATrưởng thành và nghiêm túc hơn
BHay khóc và nhõng nhẽo
CLười biếng và chậm chạp
DNghịch ngợm hơn trước
4Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Nam rất … khi được cô giáo khen.
Abổ ích
Bmới
Chãnh diện
Dchững chạc
5Câu 5: Điền s hoặc x để tạo thành từ đúng: học …inh
As (học sinh)
Bx (học xinh)
Cch (học chinh)
Dtr (học trinh)
6Câu 6: Điền s hoặc x để tạo thành từ đúng: …inh đẹp
As (sinh đẹp)
Bx (xinh đẹp)
Cch (chinh đẹp)
Dtr (trinh đẹp)
7Câu 7: Điền s hoặc x để tạo thành từ đúng: …ách vở
As (sách vở)
Bx (xách vở)
Cch (chách vở)
Dtr (trách vở)
8Câu 8: Điền tr hoặc ch để tạo thành từ đúng: …anh ảnh
Atr (tranh ảnh)
Bch (chanh ảnh)
Cs (sanh ảnh)
Dx (xanh ảnh)
9Câu 9: Điền tr hoặc ch để tạo thành từ đúng: …ữ cái
Atr (trữ cái)
Bch (chữ cái)
Cs (sữ cái)
Dx (xữ cái)
10Câu 10: Điền tr hoặc ch để tạo thành từ đúng: vui …ơi
Atr (vui trơi)
Bch (vui chơi)
Cs (vui sơi)
Dx (vui xơi)
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/toi-la-hoc-sinh-lop-1