← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 14: Tôi đi họcTiếng Việt lớp 1

Tiếng Việt lớp 1Bài 14: Tôi đi học
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: Bài đọc có tên là gì?
ANgày đầu đến lớp
BTôi đi học
CMái trường của em
DNgười bạn mới
Đáp án: B. Tôi đi học
Kỹ năng: Cả bài
2Câu 2: Trong bức tranh đầu bài, các bạn nhỏ đang đến trường nào?
ATrường Tiểu học Kim Đồng
BTrường Tiểu học Lê Quý Đôn
CTrường Tiểu học Nguyễn Du
DTrường Tiểu học Nguyễn Trãi
Đáp án: A. Trường Tiểu học Kim Đồng
Kỹ năng: Cả bài
3Câu 3: Ai nắm tay bạn nhỏ dẫn đi học?
ABố
BMẹ
C
DCô giáo
Đáp án: B. Mẹ
Kỹ năng: Cả bài
4Câu 4: Mẹ dẫn bạn nhỏ đi trên con đường như thế nào?
ARộng và đông đúc
BDài và hẹp
CNgắn và bằng phẳng
DQuanh co và dốc
Đáp án: B. Dài và hẹp
Kỹ năng: Cả bài
5Câu 5: Bạn nhỏ đã đi lại trên con đường ấy như thế nào?
AChưa đi lần nào
BChỉ đi một lần
CĐã đi lại nhiều lần
DChỉ đi vào buổi tối
Đáp án: C. Đã đi lại nhiều lần
Kỹ năng: Cả bài
6Câu 6: Lần này, bạn nhỏ thấy con đường như thế nào?
ATự nhiên thấy lạ
BRất đáng sợ
CNgắn hơn trước
DĐông người hơn trước
Đáp án: A. Tự nhiên thấy lạ
Kỹ năng: Cả bài
7Câu 7: Những học trò mới đứng ở đâu khi còn bỡ ngỡ?
AGiữa sân trường
BNép bên người thân
CTrong lớp học
DCạnh thầy giáo
Đáp án: B. Nép bên người thân
Kỹ năng: Cả bài
8Câu 8: Ai đón các bạn học sinh mới vào lớp?
ACô hiệu trưởng
BCác anh chị lớp trên
CThầy giáo trẻ
DBác bảo vệ
Đáp án: C. Thầy giáo trẻ
Kỹ năng: Cả bài
9Câu 9: Gương mặt của thầy giáo được miêu tả như thế nào?
ANghiêm nghị
BHiền từ
CBuồn bã
DLo lắng
Đáp án: B. Hiền từ
Kỹ năng: Cả bài
10Câu 10: Bạn nhỏ cảm thấy thế nào về người bạn ngồi bên?
ARất xa lạ
BĐã quen từ lâu
CChưa quen nhưng không thấy xa lạ
DKhông muốn nói chuyện
Đáp án: C. Chưa quen nhưng không thấy xa lạ
Kỹ năng: Cả bài
11Câu 11: Từ "buổi mai" có nghĩa là gì?
ABuổi sáng
BBuổi trưa
CBuổi chiều
DBuổi tối
Đáp án: A. Buổi sáng
Kỹ năng: Cả bài
12Câu 12: Từ "âu yếm" chỉ cách thể hiện tình cảm như thế nào?
ADịu dàng và yêu thương
BGiận dữ và khó chịu
CVội vàng và hấp tấp
DLạnh lùng và xa cách
Đáp án: A. Dịu dàng và yêu thương
Kỹ năng: Cả bài
13Câu 13: Từ "bỡ ngỡ" nói lên trạng thái nào?
AChưa quen với hoàn cảnh mới nên còn lúng túng
BĐã quen thuộc với mọi người
CRất tức giận
DĐang buồn ngủ
Đáp án: A. Chưa quen với hoàn cảnh mới nên còn lúng túng
Kỹ năng: Cả bài
14Câu 14: Từ "nép" trong bài có nghĩa là gì?
AĐứng sát vào bên cạnh một người hoặc một vật
BChạy thật nhanh về phía trước
CNgồi xuống giữa sân
DĐứng một mình ở nơi xa
Đáp án: A. Đứng sát vào bên cạnh một người hoặc một vật
Kỹ năng: Cả bài
15Câu 15: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: Cô giáo (…) nhìn các bạn chơi ở sân trường.
Abuổi mai
Bâu yếm
Cxa lạ
Dbỡ ngỡ
Đáp án: B. âu yếm
Kỹ năng: Cả bài
16Câu 16: Câu nào phù hợp với bức tranh các bạn đang trò chuyện trong lớp?
ACác bạn rất thân thiện với nhau.
BCác bạn đang ngủ trong lớp.
CCác bạn đang tranh giành đồ dùng.
DCác bạn không muốn nói chuyện.
Đáp án: A. Các bạn rất thân thiện với nhau.
Kỹ năng: Cả bài
17Câu 17: Từ nào phù hợp để miêu tả lớp học có nhiều bạn tham gia hoạt động?
AVắng vẻ
BSôi nổi
CYên ắng
DBuồn tẻ
Đáp án: B. Sôi nổi
Kỹ năng: Cả bài
18Câu 18: Tiếng nào dưới đây chứa vần ương?
Ađường
Bvườn
Ctươi
Dhươu
Đáp án: A. đường
Kỹ năng: Cả bài
"đường" có vần "ương".
19Câu 19: Tiếng nào dưới đây chứa vần ươn?
Atrường
Bvườn
Cngười
Dhươu
Đáp án: B. vườn
Kỹ năng: Cả bài
"vườn" có vần "ươn".
20Câu 20: Dãy nào lần lượt chứa các vần ương – ươn – ươi – ươu?
Ađường – vườn – tươi – hươu
Bvườn – đường – hươu – tươi
Ctươi – hươu – đường – vườn
Dhươu – tươi – vườn – đường
Đáp án: A. đường – vườn – tươi – hươu
Kỹ năng: Cả bài
21Câu 21: Vì sao con đường đã đi nhiều lần nhưng hôm ấy bạn nhỏ lại thấy lạ?
AVì con đường vừa được xây lại
BVì đó là ngày đầu bạn nhỏ đi học nên cảm xúc và cách nhìn thay đổi
CVì bạn nhỏ bị lạc đường
DVì trời tối nên bạn không nhìn rõ
Đáp án: B. Vì đó là ngày đầu bạn nhỏ đi học nên cảm xúc và cách nhìn thay đổi
Kỹ năng: Cả bài
22Câu 22: Chi tiết nào cho thấy bạn nhỏ còn bỡ ngỡ trong ngày đầu đi học?
ABạn nhỏ đứng nép bên người thân
BBạn nhỏ chạy chơi trong sân
CBạn nhỏ đã quen tất cả các bạn
DBạn nhỏ tự đi về nhà
Đáp án: A. Bạn nhỏ đứng nép bên người thân
Kỹ năng: Cả bài
23Câu 23: Chi tiết nào giúp các học sinh mới cảm thấy yên tâm hơn?
AThầy giáo trẻ có gương mặt hiền từ đón các bạn vào lớp
BSân trường rất rộng
CCon đường làng dài và hẹp
DCác bạn mang theo nhiều đồ chơi
Đáp án: A. Thầy giáo trẻ có gương mặt hiền từ đón các bạn vào lớp
Kỹ năng: Cả bài
24Câu 24: Vì sao bạn nhỏ nhận bàn ghế là vật riêng của mình?
AVì đó là chỗ ngồi của bạn trong lớp học
BVì bạn mang bàn ghế từ nhà đến
CVì bạn muốn đem bàn ghế về nhà
DVì bàn ghế có màu đẹp nhất
Đáp án: A. Vì đó là chỗ ngồi của bạn trong lớp học
Kỹ năng: Cả bài
25Câu 25: Thứ tự nào đúng với diễn biến bài đọc?
AMẹ dẫn đi học → bạn nhỏ thấy cảnh vật khác lạ → thầy giáo đón vào lớp → bạn nhìn chỗ ngồi và bạn bên cạnh
BThầy giáo đón vào lớp → mẹ dẫn đi học → bạn nhỏ về nhà
CBạn nhỏ gặp bạn mới → mẹ dẫn đi học → thầy giáo ra về
DBạn nhỏ ngồi vào lớp → mẹ mới dẫn bạn đến trường
Đáp án: A. Mẹ dẫn đi học → bạn nhỏ thấy cảnh vật khác lạ → thầy giáo đón vào lớp → bạn nhìn chỗ ngồi và bạn bên cạnh
Kỹ năng: Cả bài
26Câu 26: Sự thay đổi cảm xúc của bạn nhỏ trong bài diễn ra như thế nào?
ATừ bỡ ngỡ đến dần cảm thấy gần gũi với lớp học và bạn mới
BTừ vui vẻ đến tức giận
CTừ tự tin đến sợ hãi
DTừ thân thiện đến xa cách
Đáp án: A. Từ bỡ ngỡ đến dần cảm thấy gần gũi với lớp học và bạn mới
Kỹ năng: Cả bài
27Câu 27: Câu nào hoàn thành đúng nội dung bài: Ngày đầu đi học, bạn nhỏ thấy cảnh vật xung quanh (…).
Ađều thay đổi
Bhoàn toàn biến mất
Ctối tăm hơn
Dkhông có gì khác
Đáp án: A. đều thay đổi
Kỹ năng: Cả bài
28Câu 28: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: mẹ / âu yếm / nắm tay tôi / dẫn đi học
1. mẹ2. âu yếm3. nắm tay tôi4. dẫn đi học
Thứ tự đúng:
Đáp án: mẹ → âu yếm → nắm tay tôi → dẫn đi học
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
Câu đúng: "Mẹ âu yếm nắm tay tôi dẫn đi học".
29Câu 29: Khi gặp một người bạn mới trong lớp, em nên làm gì?
AMỉm cười, chào hỏi và thân thiện với bạn
BKhông nói chuyện với bạn
CChê bai và trêu chọc bạn
DKhông cho bạn ngồi cùng
Đáp án: A. Mỉm cười, chào hỏi và thân thiện với bạn
Kỹ năng: Cả bài
30Câu 30: Nội dung chính của bài đọc là gì?
ACảm xúc bỡ ngỡ nhưng đầy yêu thương, gần gũi trong ngày đầu đi học
BCách xây dựng một ngôi trường
CNhững trò chơi trong sân trường
DCông việc hằng ngày của thầy giáo
Đáp án: A. Cảm xúc bỡ ngỡ nhưng đầy yêu thương, gần gũi trong ngày đầu đi học
Kỹ năng: Cả bài
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/toi-di-hoc