← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 18: Tớ nhớ cậuTiếng Việt lớp 2

Tiếng Việt lớp 2Bài 18: Tớ nhớ cậu
Chặng 3 – Thử thách10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: Lời chào nào phù hợp khi viết thư cho bạn thân?
AKính gửi Quý Vị
BBạn Minh thân mến!
CThưa Thầy kính mến
Đáp án: B. Bạn Minh thân mến!
Kỹ năng: Vận dụng
Thư bạn bè dùng lời chào thân mật, không trang trọng
2Câu 2: Lời chào nào dùng khi viết thư trang trọng, không phải thư bạn bè?
ACậu ơi!
BBạn ơi!
CKính gửi Thầy Hiệu trưởng
Đáp án: C. Kính gửi Thầy Hiệu trưởng
Kỹ năng: Vận dụng
Kính gửi là lời chào trang trọng dùng trong thư chính thức
3Câu 3: Thư bạn bè dùng lời chào như "Cậu ơi", còn thư trang trọng dùng " gửi".
Đáp án: thân mật ; Kính
Kỹ năng: Vận dụng
Phân biệt thư thân mật và thư trang trọng
4Câu 4: Nối loại thư với lời chào phù hợp:
Thư gửi bạn
Thư gửi thầy cô
Thư gửi ông bà
Bạn thân mến!
Kính gửi Thầy/Cô
Ông bà kính yêu!
Đáp án: Thư gửi bạn → Bạn thân mến! ; Thư gửi thầy cô → Kính gửi Thầy/Cô ; Thư gửi ông bà → Ông bà kính yêu!
Kỹ năng: Nối đúng cặp
Nối đúng: Thư gửi bạn → Bạn thân mến!; Thư gửi thầy cô → Kính gửi Thầy/Cô; Thư gửi ông bà → Ông bà kính yêu!.
5Câu 5: Sắp xếp đúng thứ tự viết lá thư hoàn chỉnh:
1. Ký tên (Bạn của cậu, Lan)2. Ngày 15 tháng 103. Nội dung: Tớ nhớ cậu lắm...4. Cậu Minh thân mến!5. Tạm biệt cậu nhé!
Thứ tự đúng:
Đáp án: Ngày 15 tháng 10 → Cậu Minh thân mến! → Nội dung: Tớ nhớ cậu lắm... → Tạm biệt cậu nhé! → Ký tên (Bạn của cậu, Lan)
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
Thứ tự chuẩn của lá thư
6Câu 6: Thư bạn bè có thể dùng từ "tớ", "cậu" thay cho "tôi", "bạn". Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Vận dụng
Tớ, cậu là ngôn ngữ thân mật trong thư bạn bè
7Câu 7: Phần nào của thư giúp người đọc biết thư viết khi nào?
ALời chào
BNgày tháng
CKý tên
Đáp án: B. Ngày tháng
Kỹ năng: Vận dụng
Ngày tháng ghi ở đầu thư cho biết thời điểm viết thư
8Câu 8: Hãy tìm trong câu sau những từ viết sai chính tả
w0Tình
w1bạn
w2của
w3chúng
w4mình
w5thật
w6đẹp
w7đẻ
w8
w9đáng
w10trân
w11trọng.
Đáp án: w7. đẻ
Kỹ năng: Phát hiện lỗi chính tả
Từ viết sai chính tả: "đẻ".
9Câu 9: Hãy tìm trong câu sau những từ viết sai chính tả
w0
w1xa
w2nhau
w3nhưng
w4trong
w5lòn
w6tớ
w7lúc
w8nào
w9cũng
w10nhớ
w11đến
w12cậu.
Đáp án: w5. lòn
Kỹ năng: Phát hiện lỗi chính tả
Từ "lòng" bị viết sai chính tả thành "lòn". Cách viết đúng là "lòng".
10Câu 10: Hãy tìm trong câu sau những từ viết sai chính tả
w0Cậu
w1nhớ
w2viếc
w3thư
w4cho
w5tớ
w6nhé,
w7tớ
w8chờ
w9tin
w10cậu
w11từng
w12ngày
w13đấy.
Đáp án: w2. viếc
Kỹ năng: Phát hiện lỗi chính tả
Từ "viết" bị viết sai chính tả thành "viếc". Cách viết đúng là "viết".
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/to-nho-cau