← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 26: Rô-bốt ở quanh taTiếng Việt lớp 3

Tiếng Việt lớp 3Bài 26: Rô-bốt ở quanh ta
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
1Câu 1: Bài "Rô-bốt ở quanh ta" nói về điều gì?
ANhững ứng dụng của rô-bốt trong đời sống
BMột câu chuyện cổ tích
CMột bài thơ tình
DMột trận bóng
2Câu 2: Rô-bốt có thể giúp con người làm nhiều việc. Đúng hay sai?
Đúng Sai
3Câu 3: Từ nào chỉ sự vật (máy móc)?
Arô-bốt
Bchạy
Cthông minh
Dnhanh
4Câu 4: Rô-bốt có thể làm việc gì?
Agiúp con người lau nhà, lắp ráp...
Bnấu cỗ cưới
Ckể chuyện cổ tích
Dkhông làm gì
5Câu 5: Điền vào chỗ trống: -bốt giúp con người làm nhiều việc khó.
6Câu 6: Rô-bốt do ai tạo ra?
Acon người
Bthiên nhiên
Cđộng vật
Dtự nhiên có
7Câu 7: Khoa học kĩ thuật giúp cuộc sống tiện lợi hơn. Đúng hay sai?
Đúng Sai
8Câu 8: Tiếng "rô" bắt đầu bằng âm gì?
Ar
Bd
Cgi
Dl
9Câu 9: Điền dấu cuối câu: Rô-bốt thật hữu ích
10Câu 10: Từ chỉ đặc điểm của rô-bốt thông minh:
Athông minh
Bchạy
Clắp
Dlàm
11Câu 11: Rô-bốt mang lại lợi ích gì cho con người?
AGiúp làm việc nhanh, chính xác, đỡ vất vả
BGây hại
CLàm chậm mọi việc
DKhông có ích
12Câu 12: Từ "hữu ích" chỉ điều gì?
ACó ích, mang lại lợi ích
BVô dụng
CCó hại
DKhông quan trọng
13Câu 13: Điền từ so sánh: Rô-bốt làm việc nhanh một người thợ lành nghề.
14Câu 14: Câu nào là câu cảm?
AÔi, rô-bốt thật thông minh!
BRô-bốt lau nhà.
CRô-bốt ở đâu?
DHãy chế tạo rô-bốt!
15Câu 15: Từ cùng nghĩa với "hiện đại":
Atân tiến
Bcổ xưa
Clạc hậu
Dcũ kĩ
16Câu 16: Trong "cỗ máy hiện đại", "hiện đại" chỉ đặc điểm. Đúng hay sai?
Đúng Sai
17Câu 17: Bộ phận trả lời "Làm gì?" trong "Rô-bốt giúp bác sĩ phẫu thuật." là:
Agiúp bác sĩ phẫu thuật
BRô-bốt
Cbác sĩ
Dphẫu thuật
18Câu 18: Điền từ chỉ hoạt động: Rô-bốt ráp các bộ phận của ô tô trong nhà máy.
19Câu 19: Từ viết đúng chính tả:
Ahữu ích
Bhửu ích
Chữu ít
Dhửu ít
20Câu 20: Từ trái nghĩa với "hiện đại" là:
Alạc hậu
Btân tiến
Ctiên tiến
Dmới mẻ
21Câu 21: Bài đọc giúp em hiểu điều gì về khoa học?
AKhoa học kĩ thuật ngày càng giúp ích cho cuộc sống
BKhoa học vô ích
CNên sợ máy móc
DKhông cần học
22Câu 22: Câu "Rô-bốt cần mẫn làm việc không biết mệt mỏi." dùng biện pháp gì?
ANhân hóa
BSo sánh
CĐiệp từ
DKhông có
23Câu 23: Đặt câu hỏi cho bộ phận in đậm: "Con người chế tạo rô-bốt **để giúp cuộc sống tiện lợi hơn**." — Con người chế tạo rô-bốt ?
24Câu 24: Đặt câu hỏi cho bộ phận in đậm: "**Rô-bốt** giúp con người rất nhiều việc."
ACái gì giúp con người rất nhiều việc?
BRô-bốt làm gì?
CRô-bốt thế nào?
DRô-bốt ở đâu?
25Câu 25: Câu "Ôi, rô-bốt thật kì diệu và hữu ích!" là câu cảm. Đúng hay sai?
Đúng Sai
26Câu 26: Muốn chế tạo được rô-bốt, con người cần điều gì?
AChăm học, hiểu biết khoa học kĩ thuật
BMay mắn
CNhiều tiền
DKhông cần gì
27Câu 27: Điền từ chỉ đặc điểm: Rô-bốt hiện đại làm việc rất chính .
28Câu 28: Bài học em rút ra là gì?
ACố gắng học tập để làm chủ khoa học, phục vụ cuộc sống
BKhông cần học
CSợ hãi máy móc
DChỉ nên chơi
29Câu 29: Từ "hiện đại" và "lạc hậu" có quan hệ gì về nghĩa?
ATrái nghĩa
BCùng nghĩa
CGần nghĩa
DKhông liên quan
30Câu 30: Câu "Rô-bốt giúp con người làm nhiều việc." thuộc kiểu câu gì?
ACâu kể
BCâu hỏi
CCâu cảm
DCâu khiến
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/t2-ro-bot-o-quanh-ta