← Quay lại bài học
🎓
BÉ HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 50: So sánh các số tròn trăm, tròn chục — Toán lớp 2

Toán lớp 2Bài 50: So sánh các số tròn trăm, tròn chục
✅ Cả bài • 30 câu • 30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
⭐
⭐
⭐
⭐
1Câu 1: 200 ___ 300
A<
B>
C=
D≠
2Câu 2: 50 ___ 30
A<
B>
C=
3Câu 3: Số nào lớn nhất: 100, 400, 700, 200?
A100
B400
C700
D200
4Câu 4: 500 > 400
Đúng Sai
5Câu 5: 60 = 60
Đúng Sai
6Câu 6: 300 ___ 200 (dùng dấu <, >, =)
7Câu 7: 70 ___ 80 (dùng dấu <, >, =)
8Câu 8: Có bao nhiêu số tròn trăm lớn hơn 300 và nhỏ hơn 700?
2345
Trả lời:
9Câu 9: Sắp xếp tăng dần: 600, 200, 900, 400, 100.
A. 100B. 200C. 400D. 600E. 900
Thứ tự đúng:→→→→
10Câu 10: Gạch bỏ số nhỏ hơn 500: 300, 600, 100, 800, 400.(chọn nhiều đáp án)
300600100800400
11Câu 11: Số tròn chục nào nằm giữa 40 và 60?
A30
B50
C70
D55
12Câu 12: So sánh: 800 ___ 700 + 100
A<
B>
C=
13Câu 13: Chọn tất cả số tròn trăm nhỏ hơn 600:(chọn nhiều đáp án)
A100
B300
C500
D600
E700
14Câu 14: Chọn tất cả dấu đúng cho: 400 ___ 400:(chọn nhiều đáp án)
A<
B>
C=
D≤
E≥
15Câu 15: Nối cặp số bằng nhau:
200●
400●
600●
800●
●100+100
●200+200
●300+300
●400+400
16Câu 16: Nối số với dấu so sánh phù hợp (so với 500):
300●
500●
700●
400●
●<
●=
●>
17Câu 17: Kéo dấu (<, >, =) vào ô trống:
18Câu 18: Điền dấu so sánh:
Số 1DấuSố 2
400?300
600?600
100?200
80?70
19Câu 19: Trên tia số, số nào lớn hơn: số ở bên trái hay bên phải?
Trả lời:
20Câu 20: Tìm số: Tôi lớn hơn 500 và nhỏ hơn 700. Tôi là số tròn trăm. Tôi là số nào?
A500
B600
C700
D650
21Câu 21: Số tròn chục lớn nhất nhỏ hơn 150 là ___.
22Câu 22: Số tròn trăm nhỏ nhất lớn hơn 750 là ___.
23Câu 23: Xếp 4 số tròn trăm: 400, 700, 200, 900 theo thứ tự giảm dần.
A900,700,400,200
B200,400,700,900
C400,700,200,900
D900,400,700,200
24Câu 24: Câu đố: Tôi là số tròn chục, bằng tổng của 3 số tròn chục: 20 + 30 + 40. Tôi là số nào?
A70
B80
C90
D100
25Câu 25: Trò chơi "Ai nhiều hơn": Nam có 400 tem, Lan có 300 tem, Hùng có 600 tem. Ai có nhiều tem nhất?
26Câu 26: Sắp xếp hỗn hợp tăng dần: 800, 30, 500, 70, 200, 10.
A. 10B. 30C. 70D. 200E. 500F. 800
Thứ tự đúng:→→→→→
27Câu 27: Nối phép tính với kết quả so sánh:
300+200 ___ 400●
100+100 ___ 200●
500+100 ___ 700●
400-100 ___ 200●
●<
●=
●>
●>
28Câu 28: Chọn tất cả phát biểu ĐÚNG:(chọn nhiều đáp án)
A500 > 400
B300 = 200+100
C700 < 800
D600 > 700
29Câu 29: Chọn tất cả số tròn chục lớn hơn 60 và nhỏ hơn 100:(chọn nhiều đáp án)
A70
B80
C90
D60
E100
30Câu 30: Sắp xếp thẻ số tròn trăm vào đúng thứ tự trên tia số:
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
⭐Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/so-sanh-cac-so-tron-tram-tron-chuc