← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
BÉ HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 53: So sánh các số có ba chữ số — Toán lớp 2

Toán lớp 2Bài 53: So sánh các số có ba chữ số
✅ Chặng 3 – Thử thách • 10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
⭐
⭐
⭐
⭐
1Câu 1: Số lớn nhất có 3 chữ số dùng thẻ 1, 2, 3 là ___.
Đáp án: 321
Kỹ năng: Vận dụng
Xếp 3 vào hàng trăm, 2 vào chục, 1 vào đơn vị.
2Câu 2: Điền chữ số thích hợp: 4_6 > 456. Chữ số hàng chục có thể là ___.
Đáp án: 6 ; 7 ; 8 ; 9
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
4x6 > 456 khi x > 5, tức x ∈ {6,7,8,9}.
3Câu 3: Câu đố: Dùng thẻ 5, 7, 9 tạo số lớn nhất. Số đó là?
A579
B597
C759
D975
Đáp án: 975
Kỹ năng: Vận dụng
Xếp 9 vào trăm, 7 vào chục, 5 vào đơn vị.
4Câu 4: Câu đố: Số nào lớn nhất trong: 555, 5+50+500, 500+50+6, 550+4?
A555
B5+50+500
C500+50+6
D550+4
Đáp án: 500+50+6
Kỹ năng: Vận dụng
555=555, 5+50+500=555, 500+50+6=556, 550+4=554. Lớn nhất là 556.
5Câu 5: Trò chơi xếp hạng: Nam 437 điểm, Lan 374 điểm, Hùng 473 điểm. Xếp thứ từ cao đến thấp.
Đáp án: Hùng (473) ; Nam (437) ; Lan (374)
Kỹ năng: Vận dụng
473 > 437 > 374.
6Câu 6: Sắp xếp giảm dần: 512, 521, 152, 251, 215, 125.
A. 521B. 512C. 251D. 215E. 152F. 125
Thứ tự đúng:→→→→→
Đáp án: 521 → 512 → 251 → 215 → 152 → 125
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
So sánh từ hàng trăm.
7Câu 7: Nối phép tính với số và dấu so sánh phù hợp:
300+50+2 ___ 352●
400+60+7 ___ 476●
500+0+8 ___ 509●
●<
●<
●=
Đáp án: 500+0+8 ___ 509 → < ; 300+50+2 ___ 352 → = ; 400+60+7 ___ 476 → <
Kỹ năng: Nối đúng cặp
Tính rồi so sánh: 352=352, 467<476, 508<509.
8Câu 8: Chọn tất cả số có hàng trăm lớn hơn hàng đơn vị:(chọn nhiều đáp án)
A321
B159
C814
D372
E605
Đáp án: 321 ; 814 ; 372 ; 605
Kỹ năng: Vận dụng
321:3>1✓, 159:1<9✗, 814:8>4✓, 372:3>2✓, 605:6>5✓.
9Câu 9: Chọn tất cả phát biểu ĐÚNG khi so sánh 3 số 456, 654, 546:(chọn nhiều đáp án)
A456 < 546
B654 là lớn nhất
C546 > 654
D456 là nhỏ nhất
Đáp án: 456 < 546 ; 654 là lớn nhất ; 456 là nhỏ nhất
Kỹ năng: Vận dụng
546 > 654 là sai (546 < 654).
10Câu 10: Sắp xếp thẻ số vào thứ tự giảm dần: 639, 369, 963, 693, 396.
Đáp án: 963 → 693 → 639 → 396 → 369
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
963>693>639>396>369.
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
⭐Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/so-sanh-cac-so-co-ba-chu-so