← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
BÉ HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 53: So sánh các số có ba chữ số — Toán lớp 2

Toán lớp 2Bài 53: So sánh các số có ba chữ số
✅ Cả bài • 30 câu • 30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
⭐
⭐
⭐
⭐
1Câu 1: 234 ___ 243
A<
B>
C=
Đáp án: <
Kỹ năng: Cả bài
234 < 243 (hàng trăm bằng nhau, hàng chục 3<4).
2Câu 2: Số nào lớn hơn: 567 hay 576?
A567
B576
CBằng nhau
Đáp án: 576
Kỹ năng: Cả bài
Hàng trăm và chục bằng nhau, hàng đơn vị 7>6.
3Câu 3: Số lớn nhất trong: 300, 289, 310, 299 là?
A300
B289
C310
D299
Đáp án: 310
Kỹ năng: Cả bài
310 > 300 > 299 > 289.
4Câu 4: 456 > 465
Đúng Sai
Đáp án: Sai
Kỹ năng: Cả bài
456 < 465 (hàng chục 5<6).
5Câu 5: 321 = 321
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
Hai số bằng nhau.
6Câu 6: 567 ___ 576 (dùng <, >, =)
Đáp án: <
Kỹ năng: Cả bài
Hàng chục 6<7.
7Câu 7: 800 ___ 799 (dùng <, >, =)
Đáp án: >
Kỹ năng: Cả bài
Hàng trăm 8>7.
8Câu 8: Trong dãy: 100, 250, 350, 150, 200 — có bao nhiêu số lớn hơn 200?
1234
Trả lời:
Đáp án: 2
Kỹ năng: Cả bài
250 và 350 lớn hơn 200.
9Câu 9: Sắp xếp tăng dần: 423, 342, 243, 432, 234.
A. 234B. 243C. 342D. 423E. 432
Thứ tự đúng:→→→→
Đáp án: 234 → 243 → 342 → 423 → 432
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
So sánh từ hàng trăm.
10Câu 10: Gạch bỏ số nhỏ hơn 300: 150, 350, 299, 400, 201.(chọn nhiều đáp án)
150350299400201
Đáp án: 150 ; 299 ; 201
Kỹ năng: Loại trừ đáp án sai
150, 299, 201 đều < 300.
11Câu 11: Số nào nằm giữa 456 và 465?
A455
B460
C466
D454
Đáp án: 460
Kỹ năng: Cả bài
455<456<460<465<466.
12Câu 12: Cách so sánh đúng: So sánh 2 số có 3 chữ số, ta so sánh từ:
AHàng đơn vị trước
BHàng chục trước
CHàng trăm trước
DHàng nào cũng được
Đáp án: Hàng trăm trước
Kỹ năng: Cả bài
So sánh từ hàng cao nhất (hàng trăm).
13Câu 13: Chọn tất cả số lớn hơn 500 và nhỏ hơn 600:(chọn nhiều đáp án)
A499
B501
C550
D599
E600
Đáp án: 501 ; 550 ; 599
Kỹ năng: Cả bài
Số nằm trong khoảng (500;600).
14Câu 14: Chọn tất cả dấu đúng cho 678 ___ 687:(chọn nhiều đáp án)
A<
B≤
C=
D>
Đáp án: < ; ≤
Kỹ năng: Cả bài
678 < 687 nên < và ≤ đều đúng.
15Câu 15: Nối cặp số với dấu so sánh:
345 ___ 354●
600 ___ 600●
789 ___ 798●
400 ___ 399●
●<
●<
●=
●>
Đáp án: 345 ___ 354 → < ; 400 ___ 399 → > ; 600 ___ 600 → = ; 789 ___ 798 → <
Kỹ năng: Nối đúng cặp
So sánh từng cặp.
16Câu 16: Nối số với vị trí (lớn nhất/nhỏ nhất) trong nhóm:
Đáp án: nhóm1 → [object Object] ; nhóm2 → [object Object]
Kỹ năng: Nối đúng cặp
Tìm lớn nhất và nhỏ nhất.
17Câu 17: Kéo dấu (<, >, =) vào ô trống:
Đáp án: < ; > ; < ; =
Kỹ năng: Cả bài
So sánh từng cặp.
18Câu 18: Sắp xếp và điền bảng:
Đáp án: [object Object] ; [object Object]
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
Tìm giá trị nhỏ nhất và lớn nhất.
19Câu 19: Trên tia số, 345 và 354 — số nào ở bên phải (lớn hơn)?
Trả lời:
Đáp án: 354
Kỹ năng: Cả bài
354 > 345 nên nằm bên phải.
20Câu 20: Câu đố: Tôi lớn hơn 450 nhưng nhỏ hơn 460. Tôi có chữ số đơn vị là 5. Tôi là số nào?
A455
B450
C456
D451
Đáp án: 455
Kỹ năng: Cả bài
455 nằm giữa 450 và 460, đơn vị là 5.
21Câu 21: Số lớn nhất có 3 chữ số dùng thẻ 1, 2, 3 là ___.
Đáp án: 321
Kỹ năng: Cả bài
Xếp 3 vào hàng trăm, 2 vào chục, 1 vào đơn vị.
22Câu 22: Điền chữ số thích hợp: 4_6 > 456. Chữ số hàng chục có thể là ___.
Đáp án: 6 ; 7 ; 8 ; 9
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
4x6 > 456 khi x > 5, tức x ∈ {6,7,8,9}.
23Câu 23: Câu đố: Dùng thẻ 5, 7, 9 tạo số lớn nhất. Số đó là?
A579
B597
C759
D975
Đáp án: 975
Kỹ năng: Cả bài
Xếp 9 vào trăm, 7 vào chục, 5 vào đơn vị.
24Câu 24: Câu đố: Số nào lớn nhất trong: 555, 5+50+500, 500+50+6, 550+4?
A555
B5+50+500
C500+50+6
D550+4
Đáp án: 500+50+6
Kỹ năng: Cả bài
555=555, 5+50+500=555, 500+50+6=556, 550+4=554. Lớn nhất là 556.
25Câu 25: Trò chơi xếp hạng: Nam 437 điểm, Lan 374 điểm, Hùng 473 điểm. Xếp thứ từ cao đến thấp.
Đáp án: Hùng (473) ; Nam (437) ; Lan (374)
Kỹ năng: Cả bài
473 > 437 > 374.
26Câu 26: Sắp xếp giảm dần: 512, 521, 152, 251, 215, 125.
A. 521B. 512C. 251D. 215E. 152F. 125
Thứ tự đúng:→→→→→
Đáp án: 521 → 512 → 251 → 215 → 152 → 125
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
So sánh từ hàng trăm.
27Câu 27: Nối phép tính với số và dấu so sánh phù hợp:
300+50+2 ___ 352●
400+60+7 ___ 476●
500+0+8 ___ 509●
●<
●<
●=
Đáp án: 500+0+8 ___ 509 → < ; 300+50+2 ___ 352 → = ; 400+60+7 ___ 476 → <
Kỹ năng: Nối đúng cặp
Tính rồi so sánh: 352=352, 467<476, 508<509.
28Câu 28: Chọn tất cả số có hàng trăm lớn hơn hàng đơn vị:(chọn nhiều đáp án)
A321
B159
C814
D372
E605
Đáp án: 321 ; 814 ; 372 ; 605
Kỹ năng: Cả bài
321:3>1✓, 159:1<9✗, 814:8>4✓, 372:3>2✓, 605:6>5✓.
29Câu 29: Chọn tất cả phát biểu ĐÚNG khi so sánh 3 số 456, 654, 546:(chọn nhiều đáp án)
A456 < 546
B654 là lớn nhất
C546 > 654
D456 là nhỏ nhất
Đáp án: 456 < 546 ; 654 là lớn nhất ; 456 là nhỏ nhất
Kỹ năng: Cả bài
546 > 654 là sai (546 < 654).
30Câu 30: Sắp xếp thẻ số vào thứ tự giảm dần: 639, 369, 963, 693, 396.
Đáp án: 963 → 693 → 639 → 396 → 369
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
963>693>639>396>369.
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
⭐Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/so-sanh-cac-so-co-ba-chu-so