← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 21: Rửa tay trước khi ănTiếng Việt lớp 1

Tiếng Việt lớp 1Bài 21: Rửa tay trước khi ăn
Chặng 2 – Luyện tập10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: Từ "vi trùng" trong bài chỉ gì?
ANhững sinh vật rất nhỏ có thể gây bệnh
BMột loại đồ chơi
CMột món ăn
DMột loại cây
2Câu 2: Từ "tiếp xúc" có nghĩa là gì?
AChạm hoặc gần với một vật
BChạy thật nhanh
CNgồi yên một chỗ
DNói thật nhỏ
3Câu 3: Từ "mắc bệnh" có nghĩa là gì?
ABị ốm
BĐược khen
CKhỏe hơn
DĐi chơi
4Câu 4: Từ "phòng bệnh" có nghĩa là gì?
ALàm những việc giúp tránh bị bệnh
BĐi vào phòng ngủ
CChơi trong nhà
DUống thật nhiều nước ngọt
5Câu 5: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: Ăn chín, uống sôi để (…).
Avi trùng
Brửa tay
Cphòng bệnh
Dvui chơi
6Câu 6: Tranh số 1 trong phần hướng dẫn rửa tay phù hợp với từ nào?
AXà phòng
BLau khô
CGấp quần áo
DChải tóc
7Câu 7: Tranh số 2 trong phần hướng dẫn rửa tay thể hiện việc gì?
AChà xát hai bàn tay
BLau bàn
CCầm thức ăn
DĐeo găng tay
8Câu 8: Tranh số 3 trong phần hướng dẫn rửa tay thể hiện việc gì?
ARửa sạch tay dưới vòi nước
BBôi màu lên tay
CLau khô tay
DCầm bánh ăn
9Câu 9: Tranh số 4 trong phần hướng dẫn rửa tay thể hiện việc gì?
AChà xà phòng
BLau khô tay
CMở vòi nước
DChơi với nước
10Câu 10: Câu nào nói đúng đường đi của vi trùng?
AĐồ vật → bàn tay → thức ăn → cơ thể
BCơ thể → thức ăn → bàn tay → đồ vật
CBàn tay → quần áo → bàn học
DThức ăn → đồ chơi → sân trường
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/rua-tay-truoc-khi-an