← Quay lại bài học
🎓
BÉ HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 61: Phép trừ (không nhớ) trong phạm vi 1000 — Toán lớp 2

Toán lớp 2Bài 61: Phép trừ (không nhớ) trong phạm vi 1000
✅ Cả bài • 30 câu • 30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
⭐
⭐
⭐
⭐
1Câu 1: 579 - 234 = ?
A345
B335
C355
D365
2Câu 2: 800 - 300 = ?
A400
B500
C600
D700
3Câu 3: 768 - 254 = ?
A514
B524
C504
D534
4Câu 4: 986 - 423 = 563
Đúng Sai
5Câu 5: 700 - 200 = 600
Đúng Sai
6Câu 6: 876 - 345 = ___
7Câu 7: ___ - 234 = 345
8Câu 8: Tính 900 - 200 - 300 = ___
Trả lời:
9Câu 9: Sắp xếp hiệu từ bé đến lớn: 579-234, 876-345, 700-400, 999-111
A. 579-234B. 876-345C. 700-400D. 999-111
Thứ tự đúng:→→→
10Câu 10: Gạch bỏ phép tính có kết quả LỚN NHẤT:(chọn nhiều đáp án)
579-234=345876-345=531700-300=400986-423=563
11Câu 11: Kho có 876 hộp, xuất đi 345 hộp. Còn lại bao nhiêu hộp?
A521
B531
C541
D511
12Câu 12: 768 - ___ = 254
A514
B524
C504
D534
13Câu 13: Chọn phép trừ KHÔNG nhớ (mỗi chữ số bị trừ ≥ chữ số trừ):(chọn nhiều đáp án)
A579-234
B876-345
C705-432
D867-543
14Câu 14: Chọn phép tính có hiệu lớn hơn 400:(chọn nhiều đáp án)
A876-345
B700-400
C579-234
D999-456
15Câu 15: Nối phép tính với kết quả:
579-234●
876-345●
987-654●
800-500●
●300
●333
●345
●531
16Câu 16: Nối số bị trừ với số trừ để được hiệu là 300:
700●
845●
534●
912●
●234
●400
●545
●612
17Câu 17: Kéo thả để hoàn thành phép trừ dọc: 876 - 345
Hàng đơn vị: 6-5=___
Hàng chục: 7-4=___
Hàng trăm: 8-3=___
Kết quả: ___
Thẻ chọn:135531
18Câu 18: Điền kết quả phép trừ:
Số bị trừSố trừHiệu
579234
876345
987654
19Câu 19: Biểu diễn 579-234=345 trên trục số:
579lùi 234 →
Dùng tia số: đặt bút ở 579 rồi lùi 234 đơn vị.
20Câu 20: Bể chứa 876 lít nước. Dùng hết 345 lít. Còn lại bao nhiêu lít?
A521
B531
C541
D511
21Câu 21: 987 - 234 - 321 = ___
22Câu 22: Tìm x: 876 - x = 345
23Câu 23: Vườn có 978 cây. Chặt đi 234 cây hàng thứ nhất và 321 cây hàng thứ hai. Còn lại bao nhiêu cây?
A423
B433
C443
D453
24Câu 24: Số bị trừ là 876, hiệu là 345. Số trừ là bao nhiêu?
A521
B531
C541
D551
25Câu 25: Trò chơi trừ dây chuyền: 999 → -123 → -234 → -111 = ?
A521
B531
C541
D551
26Câu 26: Sắp xếp từ lớn đến bé: 987-654, 876-234, 900-567, 768-135
A. 987-654B. 876-234C. 900-567D. 768-135
Thứ tự đúng:→→→
27Câu 27: Nối bài toán với phép giải:
Còn lại sau khi trừ 345 từ 876●
Hiệu của 987 và 654●
876 bằng bao nhiêu cộng 345●
Tìm x: x+234=579●
●876-345=531
●876-345=531 (b)
●987-654=333
●x=579-234=345
28Câu 28: Chọn phát biểu ĐÚNG:(chọn nhiều đáp án)
A579-234=345
B876-345=531
C987-654=333
D700-300=400
29Câu 29: Phép trừ nào có hiệu trong khoảng 500-600?(chọn nhiều đáp án)
A876-345
B987-654
C700-200
D999-456
30Câu 30: Ghép bước giải 987 - 654 theo thứ tự:
Bước 1
Bước 2
Bước 3
Bước 4
Bước 5
Thẻ chọn:Viết phép trừ dọcTrừ hàng đơn vị: 7-4=3Trừ hàng chục: 8-5=3Trừ hàng trăm: 9-6=3Kết quả: 333
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
⭐Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/phep-tru-khong-nho-pham-vi-1000