← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 20: Phép cộng (có nhớ) số có hai chữ số với số có hai chữ sốToán lớp 2

Toán lớp 2Bài 20: Phép cộng (có nhớ) số có hai chữ số với số có hai chữ số
Chặng 3 – Thử thách10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: Trường có 47 học sinh nữ và 36 học sinh nam. Có tất cả học sinh.
Đáp án: 83
Kỹ năng: Vận dụng
47+36=83
2Câu 2: □ + 38 = 75, □ =
Đáp án: 37
Kỹ năng: Vận dụng
75-38=37
3Câu 3: Tìm A và B: A + B = 82, A = 47
Đáp án: 35
Kỹ năng: Vận dụng
82-47=35
4Câu 4: Điền số: 5□ + 2□ = 83
Đáp án: 6 ; 7
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
56+27=83
5Câu 5: Ghép đôi bài toán với đáp án
Đáp án: Hoàn thành hoạt động
Kỹ năng: Vận dụng
Ghép đúng từng cặp
6Câu 6: Sắp xếp từ nhỏ đến lớn: 56+27, 38+45, 47+36, 29+54
Thứ tự đúng:
Đáp án: C → D → B → A
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
47+36=83; 29+54=83; 38+45=83; 56+27=83 — tất cả bằng 83, hoặc: 47+36=83; 38+45=83; 29+54=83; 56+27=83
7Câu 7: Nối bài toán với lời giải
83
Đáp án: A → 83 ; B → 83 ; C → 83 ; D → 83
Kỹ năng: Nối đúng cặp
38+45=83; 56+27=83; 47+36=83; 29+54=83
8Câu 8: Các phép tính nào có kết quả bằng 83?(chọn nhiều đáp án)
Đáp án: A ; B ; C ; D
Kỹ năng: Vận dụng
Tất cả đều bằng 83
9Câu 9: Phép tính nào cần nhớ 1 khi cộng?(chọn nhiều đáp án)
Đáp án: B ; D
Kỹ năng: Vận dụng
37+48: 7+8=15>9; 68+25: 8+5=13>9
10Câu 10: Sắp xếp bước giải: 7+6=13, viết 3 nhớ 1, 4+2+1=7, kết quả 73
Thứ tự đúng:
Đáp án: A → B → C → D
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
Các bước cộng 47+26
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/phep-cong-co-nho-hai-chu-so-voi-hai-chu-so