← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 14: Numbers 6–10Tiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 14: Numbers 6–10
Chặng 3 – Thử thách10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: five + five = ?
Aten
Bnine
Ceight
Dsix
Đáp án: A. ten
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "ten".
2Câu 2: Sắp xếp giảm dần: seven, ten, six →
Aten, seven, six
Bsix, seven, ten
Cseven, six, ten
Dten, six, seven
Đáp án: A. ten, seven, six
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
Đáp án đúng là "ten, seven, six".
3Câu 3: 'I have ten fingers.' nghĩa là:
ATôi có 10 ngón tay.
BTôi 10 tuổi.
CTôi có 10 quả táo.
DTôi khỏe.
Đáp án: A. Tôi có 10 ngón tay.
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "Tôi có 10 ngón tay.".
4Câu 4: Đếm từ 1 đến 10: ...eight, nine, ten. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Đếm số lượng
Khẳng định này ĐÚNG.
5Câu 5: Điền: eight + one = (bằng chữ)
Đáp án: nine
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án cần điền: nine.
6Câu 6: Câu nào hỏi SỐ LƯỢNG?
AHow many balls?
BWhat colour?
CHow are you?
DWho is this?
Đáp án: A. How many balls?
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "How many balls?".
7Câu 7: 'How many crayons? — Nine.' — có mấy cây?
A9
B6
C10
D8
Đáp án: A. 9
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "9".
8Câu 8: 'ten' là số lớn nhất trong dãy 1–10. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Vận dụng
Khẳng định này ĐÚNG.
9Câu 9: ten − two = ?
Aeight
Bnine
Cseven
Dsix
Đáp án: A. eight
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "eight".
10Câu 10: Đếm ngược: ten, nine, ___
Aeight
Bseven
Csix
Dten
Đáp án: A. eight
Kỹ năng: Đếm số lượng
Đáp án đúng là "eight".
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/numbers-6-10