← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 36: Nhân số có ba chữ số với số có một chữ sốToán lớp 3

Toán lớp 3Bài 36: Nhân số có ba chữ số với số có một chữ số
Chặng 3 – Thử thách10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: 130 × 5 = ?
A650
B655
C645
Đáp án: A. 650
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "650".
2Câu 2: 157 × 6 = ?
A942
B948
C936
Đáp án: A. 942
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "942".
3Câu 3: 184 × 7 = ?
A1288
B1295
C1281
Đáp án: A. 1288
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "1288".
4Câu 4: 211 × 8 = ?
A1688
B1696
C1680
Đáp án: A. 1688
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "1688".
5Câu 5: Tích nào lớn hơn 2142?(chọn nhiều đáp án)
A239×9
B238×8
C248×9
Đáp án: A. 239×9 ; C. 248×9
Kỹ năng: Vận dụng
Các đáp án đúng: "239×9", "248×9".
6Câu 6: 265 × 4 = ?
A1060
B1064
C1056
Đáp án: A. 1060
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "1060".
7Câu 7: 292 × 5 = ?
A1460
B1465
C1455
Đáp án: A. 1460
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "1460".
8Câu 8: Sắp xếp tăng: 319×2, 319×5, 319×3
1. 319×22. 319×53. 319×3
Thứ tự đúng:
Đáp án: 319×2 → 319×3 → 319×5
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
Thứ tự đúng: 319×2 → 319×3 → 319×5.
9Câu 9: 346 × 7 = ?
A2422
B2429
C2415
Đáp án: A. 2422
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "2422".
10Câu 10: 373 × 8 = ?
A2984
B2992
C2976
Đáp án: A. 2984
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "2984".
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/nhan-so-ba-chu-so-voi-mot-chu-so