← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 26: My ToysTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 26: My Toys
Chặng 3 – Thử thách10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: 'I have three toys: a ball, a doll and a car.' — mấy đồ chơi?
A3
B2
C4
D1
2Câu 2: Từ nào KHÔNG phải đồ chơi?
Abanana
Bball
Cdoll
Dkite
3Câu 3: Số nhiều: one toy → two ___
Atoys
Btoies
Ctoy
Dtoyes
4Câu 4: 'These are' dùng cho số nhiều, 'This is' cho số ít. Đúng hay sai?
Đúng Sai
5Câu 5: Điền số nhiều: I have two . (ball)
6Câu 6: Sắp xếp: toy / my / This / is
AThis is my toy.
BToy my this is.
CMy toy this is.
DIs this my toy.
7Câu 7: 'My teddy bear is soft.' — 'soft' nghĩa là:
Amềm
Bcứng
Cto
Dnhỏ
8Câu 8: 'a robot' và 'a kite' đều là đồ chơi. Đúng hay sai?
Đúng Sai
9Câu 9: 'Whose ball is this?' hỏi về:
AQuả bóng của ai
BBóng ở đâu
CBóng màu gì
DMấy quả bóng
10Câu 10: 'Is this your toy?' — của em, trả lời:
AYes, it's mine.
BNo name.
CRed.
DTen.
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/my-toys