← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 6: My SchoolTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 6: My School
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: 'school' nghĩa là:
Atrường học
Bnhà
Ccông viên
Dchợ
Đáp án: A. trường học
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "trường học".
2Câu 2: 'teacher' nghĩa là:
Agiáo viên
Bhọc sinh
Cbạn
Dmẹ
Đáp án: A. giáo viên
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "giáo viên".
3Câu 3: 'friend' nghĩa là:
Abạn
Bthầy
Csách
Dbàn
Đáp án: A. bạn
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "bạn".
4Câu 4: Điền: My is big. (trường học)
Đáp án: school
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án cần điền: school.
5Câu 5: 'teacher' là người dạy học. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
Khẳng định này ĐÚNG.
6Câu 6: 'classroom' nghĩa là:
Alớp học
Bsân trường
Cnhà bếp
Dvườn
Đáp án: A. lớp học
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "lớp học".
7Câu 7: Người đi học gọi là:
Astudent
Bteacher
Cdoctor
Ddriver
Đáp án: A. student
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "student".
8Câu 8: Điền: She is my . (giáo viên)
Đáp án: teacher
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án cần điền: teacher.
9Câu 9: 'I go to school' nghĩa là 'Tôi đi học'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
Khẳng định này ĐÚNG.
10Câu 10: Nơi em học bài mỗi ngày là:
Aschool
Bzoo
Cpark
Dshop
Đáp án: A. school
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "school".
11Câu 11: 'This is my school.' nghĩa là:
AĐây là trường của tôi.
BTôi là giáo viên.
CTạm biệt.
DCảm ơn.
Đáp án: A. Đây là trường của tôi.
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "Đây là trường của tôi.".
12Câu 12: 'student' nghĩa là:
Ahọc sinh
Bgiáo viên
Chiệu trưởng
Dbảo vệ
Đáp án: A. học sinh
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "học sinh".
13Câu 13: Ghép: 'lớp học' = ?
Aclassroom
Bplayground
Clibrary
Doffice
Đáp án: A. classroom
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "classroom".
14Câu 14: 'My teacher is nice.' nghĩa là 'Giáo viên của tôi tốt bụng'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
Khẳng định này ĐÚNG.
15Câu 15: Điền: I like my . (trường)
Đáp án: school
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án cần điền: school.
16Câu 16: 'playground' nghĩa là:
Asân chơi
Blớp học
Cnhà bếp
Dphòng ngủ
Đáp án: A. sân chơi
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "sân chơi".
17Câu 17: 'library' nghĩa là:
Athư viện
Bnhà bếp
Csân bóng
Dlớp học
Đáp án: A. thư viện
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "thư viện".
18Câu 18: Ở trường có teacher, student và classroom. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
Khẳng định này ĐÚNG.
19Câu 19: Điền: My teacher is very . (tốt bụng)
Đáp án: nice
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án cần điền: nice.
20Câu 20: Chọn câu ĐÚNG:
AThis is my school.
BThis is my schools.
CThis are my school.
DThis my school.
Đáp án: A. This is my school.
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "This is my school.".
21Câu 21: 'I go to school every day.' nghĩa là:
ATôi đi học mỗi ngày.
BTôi ở nhà.
CTôi đi chơi.
DTôi ngủ.
Đáp án: A. Tôi đi học mỗi ngày.
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "Tôi đi học mỗi ngày.".
22Câu 22: Từ nào chỉ NGƯỜI ở trường?
Ateacher
Bclassroom
Cplayground
Dlibrary
Đáp án: A. teacher
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "teacher".
23Câu 23: Từ nào chỉ NƠI CHỐN ở trường?
Alibrary
Bteacher
Cstudent
Dfriend
Đáp án: A. library
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "library".
24Câu 24: 'students' là số nhiều của 'student'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
Khẳng định này ĐÚNG.
25Câu 25: Điền: My teacher kind. (là)
Đáp án: is
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án cần điền: is.
26Câu 26: Sắp xếp: school / my / This / is
AThis is my school.
BMy school this is.
CIs my this school.
DSchool is my this.
Đáp án: A. This is my school.
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
Đáp án đúng là "This is my school.".
27Câu 27: 'My school is big.' — 'big' nghĩa là:
Ato/lớn
Bnhỏ
Cđẹp
D
Đáp án: A. to/lớn
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "to/lớn".
28Câu 28: Một 'teacher' có thể dạy nhiều 'students'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
Khẳng định này ĐÚNG.
29Câu 29: 'Who is your teacher?' hỏi về:
AGiáo viên của bạn là ai
BTrường ở đâu
CMấy giờ
DMàu gì
Đáp án: A. Giáo viên của bạn là ai
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "Giáo viên của bạn là ai".
30Câu 30: Chọn câu trả lời cho 'Do you like your school?'
AYes, I do.
BRed.
CThree.
DGoodbye.
Đáp án: A. Yes, I do.
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "Yes, I do.".
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/my-school