← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 28: My PetsTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 28: My Pets
Chặng 3 – Thử thách10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: 'fish' có gì đặc biệt về số nhiều?
Asố ít và số nhiều viết giống nhau
Bthêm -s thành 'fishs'
Cbắt buộc 'fishes'
Dthành 'fishies'
2Câu 2: Từ nào KHÔNG phải con vật?
Atable
Bdog
Ccat
Dbird
3Câu 3: 'Dogs can run but fish can't.' nghĩa là:
AChó chạy được nhưng cá thì không.
BCá chạy được.
CChó bơi được.
DChim chạy được.
4Câu 4: 'Can your cat swim?' là câu hỏi về khả năng của con mèo. Đúng hay sai?
Đúng Sai
5Câu 5: Điền số nhiều: I have three . (bird)
6Câu 6: Sắp xếp: dog / my / This / is
AThis is my dog.
BDog my this is.
CMy dog this is.
DIs this my dog.
7Câu 7: 'My dog is big and brown.' — mấy tính từ?
Ahai (big, brown)
Bmột
Cba
Dkhông
8Câu 8: Chó và mèo đều là thú cưng phổ biến. Đúng hay sai?
Đúng Sai
9Câu 9: 'How many pets do you have?' — có 2, trả lời:
ATwo.
BRed.
CYes.
DHello.
10Câu 10: 'Birds can fly and fish can swim.' — chim làm gì?
Abay (fly)
Bbơi
Cchạy
Dđi
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/my-pets