← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 28: My PetsTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 28: My Pets
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
1Câu 1: 'dog' nghĩa là:
Acon chó
Bcon mèo
Ccon cá
Dcon chim
2Câu 2: 'cat' nghĩa là:
Acon mèo
Bcon chó
Ccon cá
Dcon chim
3Câu 3: 'fish' nghĩa là:
Acon cá
Bcon mèo
Ccon chó
Dcon chim
4Câu 4: 'bird' nghĩa là:
Acon chim
Bcon cá
Ccon mèo
Dcon chó
5Câu 5: Điền: This is my . (con chó)
6Câu 6: 'pet' nghĩa là 'thú cưng'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
7Câu 7: Con vật kêu 'meow' là:
Acat
Bdog
Cfish
Dbird
8Câu 8: Điền: I have a . (con mèo)
9Câu 9: 'bird' là con chim, biết bay. Đúng hay sai?
Đúng Sai
10Câu 10: Con vật bơi trong nước là:
Afish
Bdog
Ccat
Dbird
11Câu 11: 'I have a pet dog.' nghĩa là:
ATôi có một chú chó cưng.
BTôi có mèo.
CTôi khỏe.
DMàu đỏ.
12Câu 12: Số nhiều của 'dog' là:
Adogs
Bdoges
Cdog
Ddogies
13Câu 13: Ghép: 'con mèo' = ?
Acat
Bdog
Cfish
Dbird
14Câu 14: 'Dogs can run.' — chó có thể chạy. Đúng hay sai?
Đúng Sai
15Câu 15: Điền: I have two . (con cá)
16Câu 16: 'The bird can fly.' nghĩa là:
ACon chim có thể bay.
BCon cá bơi.
CCon chó chạy.
DCon mèo kêu.
17Câu 17: 'Do you have a pet?' hỏi về:
ABạn có thú cưng không
BTên bạn
CMàu
DTuổi
18Câu 18: 'cats' là số nhiều của 'cat'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
19Câu 19: Điền: My can fly. (con chim)
20Câu 20: 'My cat is black.' nghĩa là:
ACon mèo của tôi màu đen.
BTôi có mèo.
CMèo chạy.
DMèo bơi.
21Câu 21: 'fish' có gì đặc biệt về số nhiều?
Asố ít và số nhiều viết giống nhau
Bthêm -s thành 'fishs'
Cbắt buộc 'fishes'
Dthành 'fishies'
22Câu 22: Từ nào KHÔNG phải con vật?
Atable
Bdog
Ccat
Dbird
23Câu 23: 'Dogs can run but fish can't.' nghĩa là:
AChó chạy được nhưng cá thì không.
BCá chạy được.
CChó bơi được.
DChim chạy được.
24Câu 24: 'Can your cat swim?' là câu hỏi về khả năng của con mèo. Đúng hay sai?
Đúng Sai
25Câu 25: Điền số nhiều: I have three . (bird)
26Câu 26: Sắp xếp: dog / my / This / is
AThis is my dog.
BDog my this is.
CMy dog this is.
DIs this my dog.
27Câu 27: 'My dog is big and brown.' — mấy tính từ?
Ahai (big, brown)
Bmột
Cba
Dkhông
28Câu 28: Chó và mèo đều là thú cưng phổ biến. Đúng hay sai?
Đúng Sai
29Câu 29: 'How many pets do you have?' — có 2, trả lời:
ATwo.
BRed.
CYes.
DHello.
30Câu 30: 'Birds can fly and fish can swim.' — chim làm gì?
Abay (fly)
Bbơi
Cchạy
Dđi
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/my-pets