← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 4: My New FriendTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 4: My New Friend
Chặng 2 – Luyện tập10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: 'Nice to meet you.' nghĩa là:
ARất vui được gặp bạn.
BTạm biệt.
CCảm ơn.
DXin lỗi.
2Câu 2: 'She' dùng cho:
Abạn gái
Bbạn trai
Cđồ vật
Dcon số
3Câu 3: 'He' dùng cho:
Abạn trai
Bbạn gái
Ccái bàn
Dcon số
4Câu 4: 'This is Ben. He is my friend.' — 'He' chỉ Ben (bạn nam). Đúng hay sai?
Đúng Sai
5Câu 5: Điền: This is Lan. is my friend. (cô ấy)
6Câu 6: Chọn câu giới thiệu đúng:
AThis is my friend, Nam.
BThis my friend Nam.
CThis friend Nam is.
DFriend this Nam.
7Câu 7: 'She is nice.' nghĩa là:
ACô ấy dễ thương.
BCô ấy xấu.
CCô ấy buồn.
DCô ấy mệt.
8Câu 8: 'He' dùng cho bạn nam, 'She' dùng cho bạn nữ. Đúng hay sai?
Đúng Sai
9Câu 9: Điền: This is Tom. is my friend. (cậu ấy)
10Câu 10: Đáp lại 'Nice to meet you.':
ANice to meet you, too.
BGoodbye.
CRed.
DI'm five.
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/my-new-friend