← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 36: My HouseTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 36: My House
Chặng 3 – Thử thách10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: 'My house has a bedroom, a kitchen and a bathroom.' — mấy phòng?
A3
B2
C4
D1
2Câu 2: Từ nào KHÔNG phải phòng/khu trong nhà?
Abanana
Bkitchen
Cbedroom
Dbathroom
3Câu 3: Số nhiều: one house → two ___
Ahouses
Bhousies
Chouse
Dhouss
4Câu 4: 'There are two bedrooms in my house.' — dùng 'are' cho số nhiều. Đúng hay sai?
Đúng Sai
5Câu 5: Điền số nhiều: There are two . (room)
6Câu 6: Sắp xếp: house / my / This / is
AThis is my house.
BHouse my this is.
CMy house this is.
DIs this my house.
7Câu 7: 'The kitchen is next to the living room.' — 'next to' nghĩa là:
Acạnh/bên cạnh
Bở trên
Cở dưới
Dở trong
8Câu 8: 'kitchen', 'bedroom', 'bathroom' đều là phòng trong nhà. Đúng hay sai?
Đúng Sai
9Câu 9: 'Where do you sleep?' — trả lời:
AIn my bedroom.
BIt's red.
CTen.
DAn apple.
10Câu 10: 'My bedroom is small but nice.' — mấy tính từ?
Ahai (small, nice)
Bmột
Cba
Dkhông
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/my-house