← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 16: My FamilyTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 16: My Family
Chặng 3 – Thử thách10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: 'This is my father. He is a teacher.' — 'He' chỉ:
Abố
Bmẹ
Cem
Dngười nói
2Câu 2: Chọn câu ĐÚNG:
AMy mother is kind.
BMy mother are kind.
CMy mother be kind.
DMother my kind is.
3Câu 3: 'There are four people in my family.' nghĩa là:
AGia đình tôi có 4 người.
BTôi 4 tuổi.
CTôi có 4 quả táo.
DBố tôi 4 tuổi.
4Câu 4: Với 'father' dùng 'he'; với 'mother' dùng 'she'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
5Câu 5: Điền đại từ: This is my mother. is nice. (bà ấy)
6Câu 6: Sắp xếp: family / my / This / is
AThis is my family.
BMy family this is.
CIs this my family.
DFamily my this is.
7Câu 7: Từ nào KHÔNG chỉ người trong gia đình?
Aapple
Bfather
Cmother
Dbrother
8Câu 8: 'I love my parents' nghĩa là 'Tôi yêu bố mẹ tôi'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
9Câu 9: 'This is my dad. ___ is tall.' Điền đúng:
AHe
BShe
CIt
DThey
10Câu 10: 'Who is she?' — chỉ mẹ, trả lời:
AShe is my mother.
BHe is my father.
CIt's red.
DThree.
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/my-family