← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 37: My ClothesTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 37: My Clothes
Chặng 3 – Thử thách10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: 'I wear a shirt, a hat and shoes.' — mấy món đồ?
A3
B2
C4
D1
Đáp án: A. 3
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "3".
2Câu 2: Từ nào KHÔNG phải quần áo?
Aapple
Bshirt
Chat
Ddress
Đáp án: A. apple
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "apple".
3Câu 3: Số nhiều: one shoe → two ___
Ashoes
Bshoies
Cshoe
Dshooes
Đáp án: A. shoes
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "shoes".
4Câu 4: 'Take off your hat.' nghĩa là 'Cởi/bỏ mũ ra'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Vận dụng
Khẳng định này ĐÚNG.
5Câu 5: Điền số nhiều: I have two . (hat)
Đáp án: hats
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án cần điền: hats.
6Câu 6: Sắp xếp: hat / a / wear / I
AI wear a hat.
BWear I a hat.
CA hat I wear.
DI a wear hat.
Đáp án: A. I wear a hat.
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
Đáp án đúng là "I wear a hat.".
7Câu 7: 'My dress is new and pink.' — mấy tính từ?
Ahai (new, pink)
Bmột
Cba
Dkhông
Đáp án: A. hai (new, pink)
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "hai (new, pink)".
8Câu 8: 'wear' đi với quần áo (wear a shirt, wear shoes). Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Vận dụng
Khẳng định này ĐÚNG.
9Câu 9: 'Put on your coat.' — 'Put on' nghĩa là:
Amặc/đội vào
Bcởi ra
Cgiặt
Dgấp
Đáp án: A. mặc/đội vào
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "mặc/đội vào".
10Câu 10: 'What colour is your shirt?' — trả lời:
AIt's blue.
BTen.
CYes, I do.
DA dog.
Đáp án: A. It's blue.
Kỹ năng: Vận dụng
Đáp án đúng là "It's blue.".
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/my-clothes