← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 37: My ClothesTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 37: My Clothes
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
1Câu 1: 'shirt' nghĩa là:
Aáo sơ mi
Bcái mũ
Cgiày
Dváy
2Câu 2: 'hat' nghĩa là:
Acái mũ
Báo
Cgiày
Dváy
3Câu 3: 'shoes' nghĩa là:
Ađôi giày
Bcái mũ
Cáo
Dváy
4Câu 4: 'dress' nghĩa là:
Acái váy/đầm
Báo sơ mi
C
Dgiày
5Câu 5: Điền: I wear a . (cái mũ)
6Câu 6: 'socks' nghĩa là 'đôi tất/vớ'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
7Câu 7: Em đội cái gì lên đầu?
Ahat
Bshoes
Csocks
Dshirt
8Câu 8: Điền: I wear on my feet. (giày)
9Câu 9: 'shoes' đi ở chân. Đúng hay sai?
Đúng Sai
10Câu 10: 'clothes' nghĩa là:
Aquần áo
Bđồ ăn
Cđồ chơi
Dcon vật
11Câu 11: 'I wear a red shirt.' nghĩa là:
ATôi mặc áo sơ mi đỏ.
BTôi có áo.
CTôi khỏe.
DMàu đỏ.
12Câu 12: 'shoes' và 'socks' — điểm chung là:
Ađều đi ở chân
Bđều đội đầu
Cđều là đồ ăn
Dđều là con vật
13Câu 13: Ghép: 'cái váy' = ?
Adress
Bshirt
Chat
Dsocks
14Câu 14: 'wear' nghĩa là 'mặc/mang/đội'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
15Câu 15: Điền: I wear a . (áo sơ mi)
16Câu 16: 'T-shirt' nghĩa là:
Aáo phông
Báo khoác
C
Dgiày
17Câu 17: 'Put on your shoes.' nghĩa là:
AĐi giày vào.
BCởi giày ra.
CĐội mũ.
DMặc áo.
18Câu 18: 'shoes' và 'socks' thường ở dạng số nhiều (một đôi). Đúng hay sai?
Đúng Sai
19Câu 19: Điền: She wears a pretty . (váy)
20Câu 20: 'What are you wearing?' hỏi về:
ABạn đang mặc gì
BTên
CMàu
DTuổi
21Câu 21: 'I wear a shirt, a hat and shoes.' — mấy món đồ?
A3
B2
C4
D1
22Câu 22: Từ nào KHÔNG phải quần áo?
Aapple
Bshirt
Chat
Ddress
23Câu 23: Số nhiều: one shoe → two ___
Ashoes
Bshoies
Cshoe
Dshooes
24Câu 24: 'Take off your hat.' nghĩa là 'Cởi/bỏ mũ ra'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
25Câu 25: Điền số nhiều: I have two . (hat)
26Câu 26: Sắp xếp: hat / a / wear / I
AI wear a hat.
BWear I a hat.
CA hat I wear.
DI a wear hat.
27Câu 27: 'My dress is new and pink.' — mấy tính từ?
Ahai (new, pink)
Bmột
Cba
Dkhông
28Câu 28: 'wear' đi với quần áo (wear a shirt, wear shoes). Đúng hay sai?
Đúng Sai
29Câu 29: 'Put on your coat.' — 'Put on' nghĩa là:
Amặc/đội vào
Bcởi ra
Cgiặt
Dgấp
30Câu 30: 'What colour is your shirt?' — trả lời:
AIt's blue.
BTen.
CYes, I do.
DA dog.
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/my-clothes