← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 29: More AnimalsTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 29: More Animals
Chặng 3 – Thử thách10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: 'A cow, a pig and a duck are on the farm.' — mấy con vật?
A3
B2
C4
D1
2Câu 2: Từ nào KHÔNG phải con vật ở nông trại?
Arobot
Bcow
Cpig
Dduck
3Câu 3: Số nhiều: one horse → two ___
Ahorses
Bhorse
Chorsies
Dhorss
4Câu 4: 'Ducks can swim but pigs can't.' — vịt bơi được, lợn thì không. Đúng hay sai?
Đúng Sai
5Câu 5: Điền số nhiều: I see four . (duck)
6Câu 6: Sắp xếp: rabbit / a / This / is
AThis is a rabbit.
BA rabbit this is.
CThis a is rabbit.
DRabbit a this is.
7Câu 7: 'The pig is pink and fat.' — 'fat' nghĩa là:
Amập/béo
Bgầy
Ccao
Dnhỏ
8Câu 8: 'cow', 'pig', 'duck' đều là con vật. Đúng hay sai?
Đúng Sai
9Câu 9: 'What animal says moo?' — trả lời:
AA cow.
BA duck.
CA pig.
DA cat.
10Câu 10: 'The rabbit is fast.' — 'fast' nghĩa là:
Anhanh
Bchậm
Cto
Dnhỏ
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/more-animals