← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 29: More AnimalsTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 29: More Animals
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: 'rabbit' nghĩa là:
Acon thỏ
Bcon vịt
Ccon bò
Dcon lợn
Đáp án: A. con thỏ
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "con thỏ".
2Câu 2: 'duck' nghĩa là:
Acon vịt
Bcon thỏ
Ccon bò
Dcon lợn
Đáp án: A. con vịt
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "con vịt".
3Câu 3: 'cow' nghĩa là:
Acon bò
Bcon lợn
Ccon thỏ
Dcon vịt
Đáp án: A. con bò
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "con bò".
4Câu 4: 'pig' nghĩa là:
Acon lợn
Bcon bò
Ccon vịt
Dcon thỏ
Đáp án: A. con lợn
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "con lợn".
5Câu 5: Điền: This is a . (con thỏ)
Đáp án: rabbit
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án cần điền: rabbit.
6Câu 6: 'horse' nghĩa là 'con ngựa'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
Khẳng định này ĐÚNG.
7Câu 7: Con vật kêu 'quack quack' là:
Aduck
Bcow
Cpig
Drabbit
Đáp án: A. duck
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "duck".
8Câu 8: Điền: The says moo. (con bò)
Đáp án: cow
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án cần điền: cow.
9Câu 9: 'pig' là con lợn. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
Khẳng định này ĐÚNG.
10Câu 10: Con vật có tai dài, thích ăn cà rốt:
Arabbit
Bcow
Cduck
Dfish
Đáp án: A. rabbit
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "rabbit".
11Câu 11: 'The cow gives milk.' nghĩa là:
ACon bò cho sữa.
BCon vịt bơi.
CCon thỏ chạy.
DCon lợn ăn.
Đáp án: A. Con bò cho sữa.
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "Con bò cho sữa.".
12Câu 12: Số nhiều của 'cow' là:
Acows
Bcowes
Ccow
Dcowies
Đáp án: A. cows
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "cows".
13Câu 13: Ghép: 'con vịt' = ?
Aduck
Bcow
Cpig
Dhorse
Đáp án: A. duck
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "duck".
14Câu 14: 'Ducks can swim.' — vịt biết bơi. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
Khẳng định này ĐÚNG.
15Câu 15: Điền: I see two . (con lợn)
Đáp án: pigs
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án cần điền: pigs.
16Câu 16: 'The horse can run fast.' nghĩa là:
ACon ngựa chạy nhanh.
BCon bò cho sữa.
CCon vịt bơi.
DCon thỏ nhảy.
Đáp án: A. Con ngựa chạy nhanh.
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "Con ngựa chạy nhanh.".
17Câu 17: Con vật nào sống ở nông trại (farm)?
Acow
Blion
Ctiger
Dwhale
Đáp án: A. cow
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "cow".
18Câu 18: 'rabbits' là số nhiều của 'rabbit'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
Khẳng định này ĐÚNG.
19Câu 19: Điền: The can jump. (con thỏ)
Đáp án: rabbit
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án cần điền: rabbit.
20Câu 20: 'A duck is on the water.' — 'on' nghĩa là:
Aở trên
Bở dưới
Cở trong
Dcạnh
Đáp án: A. ở trên
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "ở trên".
21Câu 21: 'A cow, a pig and a duck are on the farm.' — mấy con vật?
A3
B2
C4
D1
Đáp án: A. 3
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "3".
22Câu 22: Từ nào KHÔNG phải con vật ở nông trại?
Arobot
Bcow
Cpig
Dduck
Đáp án: A. robot
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "robot".
23Câu 23: Số nhiều: one horse → two ___
Ahorses
Bhorse
Chorsies
Dhorss
Đáp án: A. horses
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "horses".
24Câu 24: 'Ducks can swim but pigs can't.' — vịt bơi được, lợn thì không. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
Khẳng định này ĐÚNG.
25Câu 25: Điền số nhiều: I see four . (duck)
Đáp án: ducks
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án cần điền: ducks.
26Câu 26: Sắp xếp: rabbit / a / This / is
AThis is a rabbit.
BA rabbit this is.
CThis a is rabbit.
DRabbit a this is.
Đáp án: A. This is a rabbit.
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
Đáp án đúng là "This is a rabbit.".
27Câu 27: 'The pig is pink and fat.' — 'fat' nghĩa là:
Amập/béo
Bgầy
Ccao
Dnhỏ
Đáp án: A. mập/béo
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "mập/béo".
28Câu 28: 'cow', 'pig', 'duck' đều là con vật. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
Khẳng định này ĐÚNG.
29Câu 29: 'What animal says moo?' — trả lời:
AA cow.
BA duck.
CA pig.
DA cat.
Đáp án: A. A cow.
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "A cow.".
30Câu 30: 'The rabbit is fast.' — 'fast' nghĩa là:
Anhanh
Bchậm
Cto
Dnhỏ
Đáp án: A. nhanh
Kỹ năng: Cả bài
Đáp án đúng là "nhanh".
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/more-animals