← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
BÉ HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 54: Luyện tập chung - Các số trong phạm vi 1000 — Toán lớp 2

Toán lớp 2Bài 54: Luyện tập chung - Các số trong phạm vi 1000
✅ Cả bài • 30 câu • 30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
⭐
⭐
⭐
⭐
1Câu 1: Số 1000 có mấy chữ số?
A3
B4
C5
D2
Đáp án: 4
Kỹ năng: Cả bài
1000 gồm 4 chữ số: 1, 0, 0, 0.
2Câu 2: Số nào lớn nhất trong phạm vi 1000?
A999
B1000
C998
D1001
Đáp án: 1000
Kỹ năng: Cả bài
1000 là số lớn nhất trong phạm vi 0–1000.
3Câu 3: 500 + 200 = ?
A300
B700
C600
D900
Đáp án: 700
Kỹ năng: Cả bài
500 + 200 = 700.
4Câu 4: 999 < 1000
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
999 nhỏ hơn 1000.
5Câu 5: Số 560 là số tròn chục.
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
560 có chữ số đơn vị là 0.
6Câu 6: 800 + 90 + 5 = ___.
Đáp án: 895
Kỹ năng: Cả bài
800+90+5 = 895.
7Câu 7: Số liền sau 999 là ___.
Đáp án: 1000
Kỹ năng: Cả bài
999 + 1 = 1000.
8Câu 8: Đếm số tròn trăm từ 100 đến 1000 (bao gồm cả hai đầu).
891011
Trả lời:
Đáp án: 10
Kỹ năng: Đếm số lượng
100,200,...,1000 — 10 số.
9Câu 9: Sắp xếp tăng dần: 1000, 100, 500, 250, 750.
A. 100B. 250C. 500D. 750E. 1000
Thứ tự đúng:→→→→
Đáp án: 100 → 250 → 500 → 750 → 1000
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
Thứ tự tăng dần.
10Câu 10: Gạch bỏ số KHÔNG thuộc phạm vi 0–1000: 500, 1001, 0, 999, 1100.(chọn nhiều đáp án)
500100109991100
Đáp án: 1001 ; 1100
Kỹ năng: Loại trừ đáp án sai
1001 và 1100 vượt quá 1000.
11Câu 11: Số nào có hàng trăm là 7, hàng chục là 3, hàng đơn vị là 9?
A739
B793
C937
D379
Đáp án: 739
Kỹ năng: Cả bài
7 trăm 3 chục 9 đơn vị = 739.
12Câu 12: 345 làm tròn đến trăm gần nhất là?
A300
B400
C350
D345
Đáp án: 300
Kỹ năng: Cả bài
345 gần 300 hơn 400 (hàng chục là 4 < 5).
13Câu 13: Chọn tất cả số trong phạm vi 400–600:(chọn nhiều đáp án)
A399
B400
C500
D600
E601
Đáp án: 400 ; 500 ; 600
Kỹ năng: Cả bài
400, 500, 600 thuộc [400;600].
14Câu 14: Chọn tất cả số có chữ số hàng trăm lớn hơn 5:(chọn nhiều đáp án)
A600
B550
C789
D512
E900
Đáp án: 600 ; 789 ; 900
Kỹ năng: Cả bài
600:6>5✓, 789:7>5✓, 900:9>5✓.
15Câu 15: Nối số với dạng khai triển:
456●
307●
890●
125●
●100+20+5
●300+7
●400+50+6
●800+90
Đáp án: 125 → 100+20+5 ; 307 → 300+7 ; 456 → 400+50+6 ; 890 → 800+90
Kỹ năng: Nối đúng cặp
Khai triển số.
16Câu 16: Nối: Phép so sánh — Kết quả:
234 ___ 243●
567 ___ 567●
800 ___ 799●
100 ___ 200●
●<
●<
●=
●>
Đáp án: 100 ___ 200 → < ; 234 ___ 243 → < ; 567 ___ 567 → = ; 800 ___ 799 → >
Kỹ năng: Nối đúng cặp
So sánh số.
17Câu 17: Kéo số vào đúng vị trí trên tia số 0–1000:
Đáp án: 1 ; 2 ; 5 ; 7 ; 8
Kỹ năng: Cả bài
Vị trí trên tia số.
18Câu 18: Điền bảng tổng hợp:
SốHàng trămHàng chụcHàng đơn vịDạng khai triển
572????
904????
310????
Đáp án: [object Object] ; [object Object] ; [object Object]
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Phân tích toàn diện.
19Câu 19: Điền số còn thiếu: 0, 250, ___, 750, 1000.
Trả lời:
Đáp án: 500
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Tia số nhảy 250.
20Câu 20: Câu đố: Tôi là số có 3 chữ số. Dạng khai triển của tôi là 700+0+5. Tôi là số nào?
A705
B750
C507
D570
Đáp án: 705
Kỹ năng: Cả bài
700+0+5 = 705.
21Câu 21: Dùng thẻ 0, 5, 8 tạo số lớn nhất có 3 chữ số: ___.
Đáp án: 850
Kỹ năng: Cả bài
850 (chữ số 0 ở hàng đơn vị).
22Câu 22: Số nhỏ nhất có 3 chữ số khác nhau, dùng thẻ 3, 6, 9 là ___.
Đáp án: 369
Kỹ năng: Cả bài
Xếp 3 vào trăm, 6 vào chục, 9 vào đơn vị.
23Câu 23: Câu đố: Tôi có 3 chữ số. Hàng trăm gấp đôi hàng chục. Hàng đơn vị = 7. Hàng chục = 3. Tôi là số nào?
A637
B367
C736
D673
Đáp án: 637
Kỹ năng: Cả bài
Hàng trăm = 2×3 = 6, hàng chục = 3, đơn vị = 7 → 637.
24Câu 24: Câu đố: Tổng hai số tròn trăm là 700. Một số là 400. Số kia là?
A200
B300
C400
D500
Đáp án: 300
Kỹ năng: Cả bài
700 - 400 = 300.
25Câu 25: Bài toán thực tế: Cửa hàng có 350 quyển sách. Bán 150 quyển. Còn lại bao nhiêu quyển?
Đáp án: 200
Kỹ năng: Cả bài
350 - 150 = 200.
26Câu 26: Sắp xếp giảm dần theo giá trị: 245+300, 500+20+5, 400+40+4, 700-100, 1000-200.
A. 1000-200B. 700-100C. 245+300D. 500+20+5E. 400+40+4
Thứ tự đúng:→→→→
Đáp án: 1000-200 → 700-100 → 245+300 → 500+20+5 → 400+40+4
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
1000-200=800, 700-100=600, 245+300=545, 500+20+5=525, 400+40+4=444. Thứ tự giảm: 800>600>545>525>444.
27Câu 27: Nối bài toán với kết quả:
300+400+100●
1000-500●
600-200+100●
200×3●
●500
●500
●600
●800
Đáp án: 200×3 → 600 ; 1000-500 → 500 ; 300+400+100 → 800 ; 600-200+100 → 500
Kỹ năng: Nối đúng cặp
Tính toán hỗn hợp.
28Câu 28: Chọn tất cả phát biểu ĐÚNG về số trong phạm vi 1000:(chọn nhiều đáp án)
ASố lớn nhất là 999
B1000 thuộc phạm vi
CCó 900 số có 3 chữ số
DSố tròn trăm có 10 số (100-1000)
Đáp án: 1000 thuộc phạm vi ; Có 900 số có 3 chữ số ; Số tròn trăm có 10 số (100-1000)
Kỹ năng: Cả bài
999 không phải số lớn nhất vì 1000 cũng thuộc phạm vi.
29Câu 29: Chọn tất cả phép tính có kết quả trong phạm vi 500–700:(chọn nhiều đáp án)
A300+250
B800-200
C400+250
D1000-500
E600+200
Đáp án: 300+250 ; 800-200 ; 400+250 ; 1000-500
Kỹ năng: Cả bài
550✓, 600✓, 650✓, 500✓, 800✗.
30Câu 30: Kéo thẻ số vào thứ tự đúng (tăng dần): 234, 432, 342, 243, 324.
Đáp án: 234 → 243 → 324 → 342 → 432
Kỹ năng: Cả bài
234<243<324<342<432.
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
⭐Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/luyen-tap-chung-so-pham-vi-1000