← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 33: Loài chim của biển cảTiếng Việt lớp 1

Tiếng Việt lớp 1Bài 33: Loài chim của biển cả
Chặng 2 – Luyện tập10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: Từ "sải cánh" chỉ điều gì?
AKhoảng rộng khi chim dang hai cánh
BMàu sắc của đôi cánh
CSố lượng lông trên cánh
DCách chim gấp cánh
2Câu 2: Từ "đại dương" chỉ nơi nào?
AMột hồ nước nhỏ
BVùng biển rất rộng lớn
CMột dòng suối
DMột con sông ngắn
3Câu 3: Từ "mênh mông" có nghĩa là gì?
ARộng lớn, trải dài như không có giới hạn
BChật hẹp và nhỏ bé
CGồ ghề, khó đi
DTối tăm, lạnh lẽo
4Câu 4: Từ "dập dềnh" miêu tả trạng thái nào?
ALên xuống nhẹ nhàng theo mặt nước
BBay rất nhanh trên trời
CChạy liên tục trên bờ
DĐứng yên không chuyển động
5Câu 5: Đôi khi, hải âu đậu ở đâu?
ATrên mặt nước dập dềnh
BDưới đáy biển
CTrong tổ trên cây
DTrên mái nhà
6Câu 6: Khi trời sắp có bão, hải âu làm gì?
ABay thành đàn tìm nơi trú ẩn
BBơi ra xa bờ hơn
CNằm ngủ trên mặt biển
DBay riêng lẻ đến thành phố
7Câu 7: Vì sao hải âu được gọi là loài chim báo bão?
AVì chúng thường bay thành đàn tìm nơi trú ẩn trước khi bão đến
BVì chúng có bộ lông màu trắng
CVì chúng bơi rất giỏi
DVì chúng luôn bay vào ban đêm
8Câu 8: Hải âu được coi là bạn của những ai?
ANhững người làm ruộng
BNhững người đi biển
CNhững người thợ xây
DNhững người bán hàng
9Câu 9: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: Ít có loài chim nào có thể (…) như hải âu.
Ađại dương
Bbay xa
Cthời tiết
Dđi biển
10Câu 10: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: Những con tàu lớn có thể đi qua các (…).
Ađại dương
Bthời tiết
Ccánh
Dbão
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/loai-chim-cua-bien-ca