← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 33: Loài chim của biển cảTiếng Việt lớp 1

Tiếng Việt lớp 1Bài 33: Loài chim của biển cả
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
1Câu 1: Bài đọc có tên là gì?
AChim bay trên trời
BLoài chim của biển cả
CNhững người đi biển
DĐại dương xanh
2Câu 2: Loài chim được giới thiệu trong bài là chim gì?
AChim sẻ
BChim én
CHải âu
DChim sâu
3Câu 3: Hải âu sống chủ yếu ở đâu?
ATrên đồng ruộng
BỞ biển cả
CTrong thành phố
DTrong vườn cây
4Câu 4: Hải âu có sải cánh như thế nào?
ARất nhỏ
BNgắn và yếu
CLớn
DKhông có cánh
5Câu 5: Nhờ có sải cánh lớn, hải âu có thể làm gì?
ABay rất xa
BChạy rất nhanh
CĐào hang sâu
DLeo cây giỏi
6Câu 6: Hải âu có thể bay vượt qua những gì?
ANhững khu vườn nhỏ
BNhững đại dương mênh mông
CNhững mái nhà
DNhững cánh đồng hẹp
7Câu 7: Ngoài khả năng bay, hải âu còn làm gì rất giỏi?
ABơi
BChạy
CLeo trèo
DĐào đất
8Câu 8: Chân của hải âu có đặc điểm gì?
ACó móng vuốt dài
BCó màng như chân vịt
CRất ngắn và nhỏ
DCó nhiều lông
9Câu 9: Hải âu thường bay ở đâu?
ATrên mặt biển
BDưới lòng đất
CTrong hang đá
DGiữa cánh đồng
10Câu 10: Bài đọc do ai viết?
ATrung Nguyên
BNguyễn Vũ
CPhương Dung
DTrung Kiên
11Câu 11: Từ "sải cánh" chỉ điều gì?
AKhoảng rộng khi chim dang hai cánh
BMàu sắc của đôi cánh
CSố lượng lông trên cánh
DCách chim gấp cánh
12Câu 12: Từ "đại dương" chỉ nơi nào?
AMột hồ nước nhỏ
BVùng biển rất rộng lớn
CMột dòng suối
DMột con sông ngắn
13Câu 13: Từ "mênh mông" có nghĩa là gì?
ARộng lớn, trải dài như không có giới hạn
BChật hẹp và nhỏ bé
CGồ ghề, khó đi
DTối tăm, lạnh lẽo
14Câu 14: Từ "dập dềnh" miêu tả trạng thái nào?
ALên xuống nhẹ nhàng theo mặt nước
BBay rất nhanh trên trời
CChạy liên tục trên bờ
DĐứng yên không chuyển động
15Câu 15: Đôi khi, hải âu đậu ở đâu?
ATrên mặt nước dập dềnh
BDưới đáy biển
CTrong tổ trên cây
DTrên mái nhà
16Câu 16: Khi trời sắp có bão, hải âu làm gì?
ABay thành đàn tìm nơi trú ẩn
BBơi ra xa bờ hơn
CNằm ngủ trên mặt biển
DBay riêng lẻ đến thành phố
17Câu 17: Vì sao hải âu được gọi là loài chim báo bão?
AVì chúng thường bay thành đàn tìm nơi trú ẩn trước khi bão đến
BVì chúng có bộ lông màu trắng
CVì chúng bơi rất giỏi
DVì chúng luôn bay vào ban đêm
18Câu 18: Hải âu được coi là bạn của những ai?
ANhững người làm ruộng
BNhững người đi biển
CNhững người thợ xây
DNhững người bán hàng
19Câu 19: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: Ít có loài chim nào có thể (…) như hải âu.
Ađại dương
Bbay xa
Cthời tiết
Dđi biển
20Câu 20: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: Những con tàu lớn có thể đi qua các (…).
Ađại dương
Bthời tiết
Ccánh
Dbão
21Câu 21: Thứ tự nào đúng với nội dung bài đọc?
AGiới thiệu hải âu → khả năng bay và bơi → hoạt động trên biển → dấu hiệu báo bão
BHải âu trú bão → học bơi → sống trong rừng → ra biển
CGiới thiệu đại dương → tàu thuyền → cá → hải âu
DHải âu đậu trên cây → đi kiếm ăn → báo nắng
22Câu 22: Vì sao hải âu bơi giỏi?
AVì chân của chúng có màng như chân vịt
BVì chúng có chiếc đuôi rất dài
CVì bộ lông của chúng có nhiều màu
DVì chúng có chiếc mỏ lớn
23Câu 23: Chi tiết nào cho thấy hải âu thích nghi tốt với cuộc sống trên biển?
ACó sải cánh lớn, bay xa và chân có màng để bơi
BCó bộ lông nhiều màu và biết leo cây
CCó chân dài để chạy trên đồng cỏ
DCó móng sắc để đào hang
24Câu 24: Người đi biển có thể quan sát hải âu để biết điều gì?
AKhả năng sắp có bão
BNơi có nhiều cây ăn quả
CThời điểm mặt trời mọc
DNơi có đường bộ
25Câu 25: Câu nào hoàn thành đúng nội dung bài: Ngoài bay xa, hải âu còn (…).
Abơi rất giỏi
Bchạy rất nhanh
Cđào hang rất sâu
Dleo cây rất khéo
26Câu 26: Điền vần ân hoặc uân để tạo thành các từ đúng: đôi ch… – g… gũi – h… luyện
Aân – ân – uân
Buân – ân – ân
Cân – uân – uân
Duân – uân – ân
27Câu 27: Điền vần im hoặc iêm để tạo thành các từ đúng: lim d… – quý h… – trái t…
Aim – iêm – im
Biêm – im – iêm
Cim – im – iêm
Diêm – iêm – im
28Câu 28: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: hải âu / trên mặt biển / bay / suốt ngày
1. hải âu2. trên mặt biển3. bay4. suốt ngày
Thứ tự đúng:
29Câu 29: Việc làm nào giúp bảo vệ các loài chim?
AKhông săn bắt, không phá tổ và bảo vệ môi trường sống của chim
BBắt chim non về nuôi làm đồ chơi
CPhá tổ để lấy trứng chim
DDùng súng cao su bắn chim
30Câu 30: Nội dung chính của bài đọc là gì?
AGiới thiệu đặc điểm, khả năng và ích lợi của loài chim hải âu
BKể về một chuyến đi biển của học sinh
CHướng dẫn cách điều khiển tàu biển
DMiêu tả các loài cá sống trong đại dương
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/loai-chim-cua-bien-ca