← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 27: Kiến và chim bồ câuTiếng Việt lớp 1

Tiếng Việt lớp 1Bài 27: Kiến và chim bồ câu
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
1Câu 1: Bài đọc có tên là gì?
AKiến và chim bồ câu
BChim bồ câu và thợ săn
CChú kiến thông minh
DNgười bạn tốt
2Câu 2: Con vật nào không may bị rơi xuống nước?
AChim bồ câu
BCon kiến
CCon ong
DCon bướm
3Câu 3: Khi bị rơi xuống nước, kiến làm gì?
ANằm im
BVùng vẫy và kêu cứu
CBơi rất nhanh vào bờ
DGọi người thợ săn
4Câu 4: Con vật nào nghe thấy tiếng kiến kêu cứu?
AChim sẻ
BChim bồ câu
CChim sâu
DChim én
5Câu 5: Bồ câu thả vật gì xuống nước để cứu kiến?
AMột cành cây
BMột viên đá
CMột chiếc lá
DMột sợi dây
6Câu 6: Kiến làm gì để lên được bờ?
ABám vào chiếc lá
BBám vào chân bồ câu
CLeo lên một tảng đá
DBơi theo dòng nước
7Câu 7: Ai định ngắm bắn chim bồ câu?
ANgười nông dân
BNgười thợ săn
CNgười đánh cá
DNgười chăn cừu
8Câu 8: Kiến cắn vào đâu của người thợ săn?
ABàn tay
BCánh tay
CBàn chân
DChân
9Câu 9: Khi người thợ săn giật mình, bồ câu làm gì?
ABay đi
BRơi xuống đất
CĐậu lại trên cây
DBay đến chỗ người thợ săn
10Câu 10: Cuối câu chuyện, kiến và bồ câu cảm thấy thế nào?
ARất buồn
BRất tức giận
CRất vui
DRất lo lắng
11Câu 11: Từ "vùng vẫy" miêu tả hành động như thế nào?
ACử động mạnh để cố thoát khỏi nguy hiểm
BNằm yên để nghỉ ngơi
CĐi lại thật chậm
DBay lên thật cao
12Câu 12: Từ "nhanh trí" dùng để nói về người như thế nào?
ABiết nghĩ ra cách giải quyết nhanh chóng
BChạy nhanh hơn mọi người
CNói rất nhiều
DDễ bị hoảng sợ
13Câu 13: Từ "giật mình" chỉ trạng thái nào?
ABất ngờ và hoảng hốt trong chốc lát
BVui mừng vì được khen
CMệt mỏi sau khi làm việc
DBuồn ngủ và muốn nghỉ
14Câu 14: Bồ câu đã làm gì để cứu kiến?
ANhặt một chiếc lá thả xuống nước
BDùng mỏ kéo kiến lên bờ
CGọi người thợ săn đến giúp
DBay xuống nước cõng kiến
15Câu 15: Kiến đã làm gì để cứu bồ câu?
AKêu thật to để báo cho bồ câu
BBò đến cắn vào chân người thợ săn
CNém đá vào người thợ săn
DKéo bồ câu xuống đất
16Câu 16: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: Nam (…) nghĩ ngay ra lời giải cho câu đố.
Agiật mình
Bnhanh trí
Cvùng vẫy
Dthợ săn
17Câu 17: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: Ông kể cho em nghe một câu chuyện (…).
Acảm động
Bnhanh trí
Cvùng vẫy
Dgiật mình
18Câu 18: Hoàn thành câu theo nội dung bài: Kiến bò đến chỗ người thợ săn và (…).
Acắn vào chân anh ta
Bgọi anh ta lại
Cđưa cho anh ta chiếc lá
Dtrốn dưới chân anh ta
19Câu 19: Vì sao bồ câu cảm ơn kiến?
AVì kiến đã tìm thức ăn cho bồ câu
BVì kiến đã giúp bồ câu thoát khỏi người thợ săn
CVì kiến tặng bồ câu một chiếc lá
DVì kiến chỉ đường cho bồ câu
20Câu 20: Câu nào nói đúng về kiến và bồ câu?
ACả hai đều biết giúp đỡ nhau
BCả hai thường tranh giành nhau
CBồ câu không nhớ việc kiến đã làm
DKiến không biết cảm ơn bồ câu
21Câu 21: Thứ tự nào đúng với diễn biến câu chuyện?
AKiến rơi xuống nước → bồ câu cứu kiến → thợ săn định bắn bồ câu → kiến cứu bồ câu
BThợ săn xuất hiện → kiến rơi xuống nước → bồ câu bay đi
CBồ câu cảm ơn kiến → kiến mới bị rơi xuống nước
DKiến cắn thợ săn → bồ câu thả lá → kiến lên bờ
22Câu 22: Vì sao bồ câu được xem là nhanh trí?
AVì bồ câu lập tức nghĩ ra cách dùng chiếc lá cứu kiến
BVì bồ câu bay nhanh hơn các loài chim khác
CVì bồ câu biết nói chuyện với kiến
DVì bồ câu nhìn thấy người thợ săn trước
23Câu 23: Vì sao kiến cắn vào chân người thợ săn?
AĐể người thợ săn giật mình, giúp bồ câu có cơ hội bay đi
BVì kiến muốn lấy thức ăn
CVì kiến không nhận ra người thợ săn
DĐể gọi bồ câu bay đến
24Câu 24: Chi tiết nào thể hiện kiến biết nhớ ơn?
AKiến cứu bồ câu khi thấy bồ câu gặp nguy hiểm
BKiến vùng vẫy dưới nước
CKiến leo lên chiếc lá
DKiến kêu cứu thật to
25Câu 25: Câu nói "Cậu cũng giúp tớ thoát chết mà" cho thấy kiến là người như thế nào?
ABiết ơn và coi việc giúp lại bạn là điều nên làm
BKhông muốn nhận lời cảm ơn
CĐang trách bồ câu
DMuốn được bồ câu tặng quà
26Câu 26: Tiếng nào dưới đây chứa vần ân?
Achân
Btầng
Cthoát
Dloắt
27Câu 27: Tiếng nào dưới đây chứa vần âng?
Athân
Btầng
Choạt
Dchoắt
28Câu 28: Dãy nào lần lượt chứa các vần ân – âng – oat – oăt?
Achân – tầng – thoát – choắt
Btầng – chân – choắt – thoát
Cthoát – choắt – chân – tầng
Dchoắt – thoát – tầng – chân
29Câu 29: Việc người thợ săn ngắm bắn chim bồ câu là đúng hay sai?
AĐúng, vì chim bồ câu không có ích
BSai, vì không nên săn bắt và làm hại các loài chim
CĐúng, vì người thợ săn đang vui chơi
DSai, vì người thợ săn không mang theo thức ăn
30Câu 30: Bài học phù hợp nhất được rút ra từ câu chuyện là gì?
ACần biết yêu thương, giúp đỡ và biết ơn người đã giúp mình
BChỉ nên giúp những người khỏe mạnh
CKhông cần quan tâm khi người khác gặp nguy hiểm
DGiúp đỡ người khác chỉ để được nhận quà
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/kien-va-chim-bo-cau