← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 9: In My ClassroomTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 9: In My Classroom
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
1Câu 1: 'desk' nghĩa là:
Acái bàn học
Bcái ghế
Ccái bảng
Dcửa
2Câu 2: 'chair' nghĩa là:
Acái ghế
Bcái bàn
Ccửa sổ
Dbảng
3Câu 3: 'board' nghĩa là:
Acái bảng
Bcái bàn
Ccái ghế
Dcửa
4Câu 4: 'door' nghĩa là:
Acái cửa
Bcửa sổ
Cbảng
Dbàn
5Câu 5: Điền: Sit on the . (cái ghế)
6Câu 6: 'window' nghĩa là 'cửa sổ'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
7Câu 7: Em viết bài lên cái gì trên lớp?
Aboard
Bchair
Cdoor
Dwindow
8Câu 8: Điền: Open the , please. (cái cửa)
9Câu 9: Trong lớp học có desk, chair và board. Đúng hay sai?
Đúng Sai
10Câu 10: Em ngồi học ở cái:
Adesk
Bsun
Ctree
Dball
11Câu 11: 'Open the door.' nghĩa là:
AMở cửa ra.
BĐóng cửa lại.
CNgồi xuống.
DĐứng lên.
12Câu 12: 'Close the window.' nghĩa là:
AĐóng cửa sổ lại.
BMở cửa sổ.
CMở cửa.
DNgồi xuống.
13Câu 13: 'Sit down, please.' nghĩa là:
AMời ngồi xuống.
BMời đứng lên.
CIm lặng.
DRa ngoài.
14Câu 14: 'Stand up' nghĩa là 'Đứng lên'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
15Câu 15: Điền: The is on the wall. (cái bảng)
16Câu 16: 'clock' nghĩa là:
Acái đồng hồ
Bcái bàn
Ccửa sổ
Dghế
17Câu 17: Chọn câu ĐÚNG:
AThere is a board.
BThere is board.
CThere are a board.
DThere a board is.
18Câu 18: 'Please' làm câu mệnh lệnh lịch sự hơn. Đúng hay sai?
Đúng Sai
19Câu 19: Điền: up, please. (Đứng lên)
20Câu 20: Cô giáo nói 'Be quiet!' nghĩa là:
AHãy im lặng!
BNói to lên!
CRa ngoài!
DNgồi xuống!
21Câu 21: 'How many desks are there?' hỏi về:
ACó bao nhiêu bàn học?
BBàn ở đâu
CBàn màu gì
DBàn của ai
22Câu 22: Đổi 'There is a board.' sang số nhiều đúng:
AThere are two boards.
BThere is two boards.
CThere are a board.
DThere is boards.
23Câu 23: Sắp xếp: the / Open / door / .
AOpen the door.
BThe open door.
CDoor the open.
DOpen door the.
24Câu 24: 'There are' dùng cho số nhiều, 'There is' dùng cho số ít. Đúng hay sai?
Đúng Sai
25Câu 25: Điền: the window, please. (Đóng)
26Câu 26: 'The clock is on the wall.' — 'on' nghĩa là:
Atrên
Bdưới
Ctrong
Dcạnh
27Câu 27: Câu nào là câu MỆNH LỆNH?
ASit down, please.
BThis is a desk.
CI have a pen.
DShe is nice.
28Câu 28: 'a chair' số ít, 'chairs' số nhiều. Đúng hay sai?
Đúng Sai
29Câu 29: 'Where is the board?' — trả lời đúng:
AIt's on the wall.
BYes, it is.
CRed.
DThree.
30Câu 30: 'Point to the door.' nghĩa là:
AChỉ vào cái cửa.
BMở cửa.
CĐóng cửa.
DĐứng ở cửa.
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/in-my-classroom