← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 3: How Are You?Tiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 3: How Are You?
Chặng 2 – Luyện tập10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: 'I'm fine, thank you.' nghĩa là:
ATôi khỏe, cảm ơn.
BTôi tên Nam.
CTôi 5 tuổi.
DTạm biệt.
Đáp án: A. Tôi khỏe, cảm ơn.
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Đáp án đúng là "Tôi khỏe, cảm ơn.".
2Câu 2: 'And you?' dùng để làm gì?
AHỏi lại 'còn bạn?'
BChào
CCảm ơn
DXin lỗi
Đáp án: A. Hỏi lại 'còn bạn?'
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Đáp án đúng là "Hỏi lại 'còn bạn?'".
3Câu 3: 'tired' nghĩa là:
Amệt
Bvui
Cđói
Dkhỏe
Đáp án: A. mệt
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Đáp án đúng là "mệt".
4Câu 4: 'I'm happy' nghĩa là 'Tôi vui'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Khẳng định này ĐÚNG.
5Câu 5: Điền: How you? (Bạn khỏe không?)
Đáp án: are
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án cần điền: are.
6Câu 6: Chọn câu trả lời lịch sự đầy đủ:
AI'm fine, thank you. And you?
BFine.
CYes.
DRed.
Đáp án: A. I'm fine, thank you. And you?
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Đáp án đúng là "I'm fine, thank you. And you?".
7Câu 7: 'hungry' nghĩa là:
Ađói
Bno
Cbuồn
Dmệt
Đáp án: A. đói
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Đáp án đúng là "đói".
8Câu 8: 'How are you?' có thể trả lời 'I'm happy.'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Khẳng định này ĐÚNG.
9Câu 9: Điền: I'm . (Tôi buồn)
Đáp án: sad
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án cần điền: sad.
10Câu 10: Ghép: 'Cảm ơn bạn' = ?
AThank you.
BSorry.
CHello.
DGoodbye.
Đáp án: A. Thank you.
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Đáp án đúng là "Thank you.".
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/how-are-you