PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 4: Hơn, kém nhau bao nhiêu — Toán lớp 2
Toán lớp 2Bài 4: Hơn, kém nhau bao nhiêu
✅ Chặng 3 – Thử thách • 10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
⭐⭐⭐⭐
1Câu 1: Thùng to chứa 95 lít nước, thùng nhỏ chứa kém thùng to 37 lít. Thùng nhỏ chứa lít.
Đáp án: 58
Kỹ năng: Vận dụng
95 - 37 = 58
2Câu 2: Số thứ nhất là 46, số thứ nhất hơn số thứ hai là 19. Số thứ hai là .
Đáp án: 27
Kỹ năng: Vận dụng
46 - 19 = 27
3Câu 3: Bài toán hai bước: Hộp A có 50 viên bi. Hộp B kém hộp A 15 viên. Hộp C hơn hộp B 8 viên. Hộp C có bao nhiêu viên?
Hộp B có
Hộp C có
35 viên43 viên57 viên42 viên
Đáp án: 35 viên ; 43 viên
Kỹ năng: Vận dụng
50-15=35; 35+8=43
4Câu 4: Tìm số: Số A hơn số B là 24. Số B là 38. Số A là?
Số A
146252
Đáp án: 62
Kỹ năng: Vận dụng
38 + 24 = 62
5Câu 5: Nối cặp bài toán — phép tính đúng:
75 hơn 43 bao nhiêu?75 - 43 = 32X kém 28 là 35, X=?35 + 28 = 6390 kém Y là 25, Y=?90 - 25 = 65
1
2
3
Đáp án: Hoàn thành hoạt động
Kỹ năng: Nối đúng cặp
6Câu 6: Sắp xếp các bước giải bài toán: "Anh cao 95 cm, em kém anh 18 cm. Em cao bao nhiêu?"
1. Em cao 77 cm2. Tìm chiều cao của em3. Chiều cao của em = 95 - 18 = 77 cm
Thứ tự đúng:→→
Đáp án: Tìm chiều cao của em → Chiều cao của em = 95 - 18 = 77 cm → Em cao 77 cm
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
Thứ tự đúng: Tìm chiều cao của em → Chiều cao của em = 95 - 18 = 77 cm → Em cao 77 cm.
7Câu 7: Nối tình huống với phép tính phù hợp:
Tìm số lớn (biết số nhỏ và hơn kém)●
Tìm số nhỏ (biết số lớn và hơn kém)●
Tìm hơn kém (biết cả hai số)●
●Số lớn - hơn kém
●Số lớn - số nhỏ
●Số nhỏ + hơn kém
Đáp án: Tìm số lớn (biết số nhỏ và hơn kém) → Số nhỏ + hơn kém ; Tìm số nhỏ (biết số lớn và hơn kém) → Số lớn - hơn kém ; Tìm hơn kém (biết cả hai số) → Số lớn - số nhỏ
Kỹ năng: Nối đúng cặp
Nối đúng: Tìm số lớn (biết số nhỏ và hơn kém) → Số nhỏ + hơn kém; Tìm số nhỏ (biết số lớn và hơn kém) → Số lớn - hơn kém; Tìm hơn kém (biết cả hai số) → Số lớn - số nhỏ.
8Câu 8: Bài nào đúng? (Kiểm tra phép tính)(chọn nhiều đáp án)
ASố A hơn B 25. B=45. A=45+25=70 ✓
BSố A kém B 30. B=80. A=80-30=50 ✓
CSố A hơn B 12. A=60. B=60+12=72 ✗
DSố A kém B 40. A=20. B=20+40=60 ✓
Đáp án: A. Số A hơn B 25. B=45. A=45+25=70 ✓ ; B. Số A kém B 30. B=80. A=80-30=50 ✓ ; D. Số A kém B 40. A=20. B=20+40=60 ✓
Kỹ năng: Vận dụng
C sai: B phải = A - 12 = 48
9Câu 9: Chọn phép tính phù hợp để giải: "Số cam nhiều hơn số quýt 27 quả. Có 54 quả cam. Hỏi có bao nhiêu quả quýt?"(chọn nhiều đáp án)
A54 + 27 = 81
B54 - 27 = 27
C27 - 54
D54 - 27
Đáp án: B. 54 - 27 = 27 ; D. 54 - 27
Kỹ năng: Vận dụng
Quýt = cam - hơn kém = 54 - 27 = 27
10Câu 10: Kéo vào đúng vị trí: Số lớn, Số nhỏ, Hơn kém — với 83, 56, 27
A. 83 → Số lớnB. 56 → Số nhỏC. 27 → Hơn kém
Thứ tự đúng:→→
Đáp án: 83 → Số lớn → 56 → Số nhỏ → 27 → Hơn kém
Kỹ năng: Vận dụng
83 - 56 = 27
👨👩👧 Gợi ý cho phụ huynh
Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!