← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 4: Hơn, kém nhau bao nhiêuToán lớp 2

Toán lớp 2Bài 4: Hơn, kém nhau bao nhiêu
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: An có 20 viên bi, Bình có 15 viên bi. An nhiều hơn Bình bao nhiêu viên bi?
A5 viên
B35 viên
C10 viên
Đáp án: A. 5 viên
Kỹ năng: Cả bài
20 - 15 = 5
2Câu 2: Cây cao 80 cm, cây thấp 50 cm. Cây cao hơn cây thấp bao nhiêu cm?
A130 cm
B30 cm
C20 cm
Đáp án: B. 30 cm
Kỹ năng: Cả bài
80 - 50 = 30
3Câu 3: Lan có 40 cái kẹo, Hoa kém Lan 12 cái. Hoa có bao nhiêu cái kẹo?
A52 cái
B28 cái
C32 cái
Đáp án: B. 28 cái
Kỹ năng: Cả bài
40 - 12 = 28
4Câu 4: Nếu A hơn B là 10, thì B kém A là 10. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
Hơn và kém là hai chiều của cùng một hiệu
5Câu 5: Lớp A có 35 học sinh, lớp B có 30 học sinh. Lớp A nhiều hơn lớp B 15 học sinh. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Sai
Kỹ năng: Cả bài
35 - 30 = 5, không phải 15
6Câu 6: Mẹ có 60 tuổi, con có 30 tuổi. Mẹ hơn con tuổi.
Đáp án: 30
Kỹ năng: Cả bài
60 - 30 = 30
7Câu 7: Hộp đỏ có 45 viên kẹo, hộp xanh có 28 viên kẹo. Hộp đỏ nhiều hơn hộp xanh viên.
Đáp án: 17
Kỹ năng: Cả bài
45 - 28 = 17
8Câu 8: Đếm số bông hoa 🌸: 🌸🌸🌸🌸🌸🌸🌸🌸🌸
🌸🌸🌸🌸🌸🌸🌸🌸🌸
Trả lời:
Đáp án: 9
Kỹ năng: Đếm số lượng
Đếm được: 9.
9Câu 9: Sắp xếp từ bé đến lớn: 15, 25, 10, 30, 20
1. 152. 253. 104. 305. 20
Thứ tự đúng:
Đáp án: 10 → 15 → 20 → 25 → 30
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
10<15<20<25<30
10Câu 10: Câu nào SAI khi nói về hơn kém?(chọn nhiều đáp án)
30 hơn 20 là 1020 kém 30 là 1030 kém 20 là 1030 - 20 = 10
Đáp án: C. 30 kém 20 là 10
Kỹ năng: Cả bài
30 kém 20 là SAI vì 30 lớn hơn 20
11Câu 11: Túi A nặng 65 kg, túi B nặng 48 kg. Túi A nặng hơn túi B bao nhiêu kg?
A17 kg
B113 kg
C13 kg
Đáp án: A. 17 kg
Kỹ năng: Cả bài
65 - 48 = 17
12Câu 12: Nam có 33 nhãn vở, Dũng hơn Nam 14 nhãn. Dũng có bao nhiêu nhãn?
A19
B47
C43
Đáp án: B. 47
Kỹ năng: Cả bài
33 + 14 = 47
13Câu 13: Phép tính nào dùng để tìm "A hơn B bao nhiêu"?(chọn nhiều đáp án)
AA + B
BA - B
CB - A
DA × B
Đáp án: B. A - B
Kỹ năng: Cả bài
Dùng phép trừ A - B
14Câu 14: Chọn bài toán có lời giải đúng:(chọn nhiều đáp án)
AHơn 10: 40-30=10✓
BKém 5: 20+5=25✓
CKém 8: 50-8=42✓
DHơn 7: 30+7=37✓
Đáp án: A. Hơn 10: 40-30=10✓ ; B. Kém 5: 20+5=25✓ ; D. Hơn 7: 30+7=37✓
Kỹ năng: Cả bài
C: kém nghĩa là ít hơn nên 50-8=42 là sai cách đặt vấn đề — thực ra đúng
15Câu 15: Nối bài toán với phép tính:
Túi đỏ 50, túi xanh 35. Túi đỏ hơn túi xanh?
Cam có 40, cam hơn quýt 15. Quýt có?
Bé 28 tuổi kém anh 7 tuổi. Anh bao nhiêu?
28+7=35
40-15=25
50-35=15
Đáp án: Túi đỏ 50, túi xanh 35. Túi đỏ hơn túi xanh? → 50-35=15 ; Cam có 40, cam hơn quýt 15. Quýt có? → 40-15=25 ; Bé 28 tuổi kém anh 7 tuổi. Anh bao nhiêu? → 28+7=35
Kỹ năng: Nối đúng cặp
Nối đúng: Túi đỏ 50, túi xanh 35. Túi đỏ hơn túi xanh? → 50-35=15; Cam có 40, cam hơn quýt 15. Quýt có? → 40-15=25; Bé 28 tuổi kém anh 7 tuổi. Anh bao nhiêu? → 28+7=35.
16Câu 16: Nối câu hỏi với dạng phép tính:
A hơn B bao nhiêu?
B kém A bao nhiêu?
Biết hơn kém, tìm số lớn hơn?
A - B
Số nhỏ + hiệu
Đáp án: A hơn B bao nhiêu? → A - B ; B kém A bao nhiêu? → A - B ; Biết hơn kém, tìm số lớn hơn? → Số nhỏ + hiệu
Kỹ năng: Nối đúng cặp
Nối đúng: A hơn B bao nhiêu? → A - B; B kém A bao nhiêu? → A - B; Biết hơn kém, tìm số lớn hơn? → Số nhỏ + hiệu.
17Câu 17: Kéo bước giải: Tìm số lớn hơn khi biết số nhỏ và khoảng hơn kém
A. Số lớn = Số nhỏ + Khoảng cáchB. Khoảng cách = Số lớn - Số nhỏC. Số nhỏ = Số lớn - Khoảng cách
Thứ tự đúng:
Đáp án: Số lớn = Số nhỏ + Khoảng cách → Khoảng cách = Số lớn - Số nhỏ → Số nhỏ = Số lớn - Khoảng cách
Kỹ năng: Cả bài
Thứ tự đúng: Số lớn = Số nhỏ + Khoảng cách → Khoảng cách = Số lớn - Số nhỏ → Số nhỏ = Số lớn - Khoảng cách.
18Câu 18: Điền vào bảng:
Số lớnSố nhỏHơn kém
7528
3619
Đáp án: 47 ; 55
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
75-28=47; 36+19=55
19Câu 19: Dùng tia số: 30 hơn 22 bao nhiêu? (tìm khoảng cách)
2022253035
Trả lời:
Đáp án: 8
Kỹ năng: Cả bài
30 - 22 = 8
20Câu 20: Bài toán: Vườn nhà An có 62 cây ăn quả, vườn nhà Bình có 39 cây. Vườn nhà An nhiều hơn vườn nhà Bình bao nhiêu cây?
Phép tính
Kết quả
62 - 3962 + 3923 cây101 cây
Đáp án: 62 - 39 ; 23 cây
Kỹ năng: Cả bài
62 - 39 = 23
21Câu 21: Thùng to chứa 95 lít nước, thùng nhỏ chứa kém thùng to 37 lít. Thùng nhỏ chứa lít.
Đáp án: 58
Kỹ năng: Cả bài
95 - 37 = 58
22Câu 22: Số thứ nhất là 46, số thứ nhất hơn số thứ hai là 19. Số thứ hai là .
Đáp án: 27
Kỹ năng: Cả bài
46 - 19 = 27
23Câu 23: Bài toán hai bước: Hộp A có 50 viên bi. Hộp B kém hộp A 15 viên. Hộp C hơn hộp B 8 viên. Hộp C có bao nhiêu viên?
Hộp B có
Hộp C có
35 viên43 viên57 viên42 viên
Đáp án: 35 viên ; 43 viên
Kỹ năng: Cả bài
50-15=35; 35+8=43
24Câu 24: Tìm số: Số A hơn số B là 24. Số B là 38. Số A là?
Số A
146252
Đáp án: 62
Kỹ năng: Cả bài
38 + 24 = 62
25Câu 25: Nối cặp bài toán — phép tính đúng:
75 hơn 43 bao nhiêu?75 - 43 = 32X kém 28 là 35, X=?35 + 28 = 6390 kém Y là 25, Y=?90 - 25 = 65
1
2
3
Đáp án: Hoàn thành hoạt động
Kỹ năng: Nối đúng cặp
26Câu 26: Sắp xếp các bước giải bài toán: "Anh cao 95 cm, em kém anh 18 cm. Em cao bao nhiêu?"
1. Em cao 77 cm2. Tìm chiều cao của em3. Chiều cao của em = 95 - 18 = 77 cm
Thứ tự đúng:
Đáp án: Tìm chiều cao của em → Chiều cao của em = 95 - 18 = 77 cm → Em cao 77 cm
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
Thứ tự đúng: Tìm chiều cao của em → Chiều cao của em = 95 - 18 = 77 cm → Em cao 77 cm.
27Câu 27: Nối tình huống với phép tính phù hợp:
Tìm số lớn (biết số nhỏ và hơn kém)
Tìm số nhỏ (biết số lớn và hơn kém)
Tìm hơn kém (biết cả hai số)
Số lớn - hơn kém
Số lớn - số nhỏ
Số nhỏ + hơn kém
Đáp án: Tìm số lớn (biết số nhỏ và hơn kém) → Số nhỏ + hơn kém ; Tìm số nhỏ (biết số lớn và hơn kém) → Số lớn - hơn kém ; Tìm hơn kém (biết cả hai số) → Số lớn - số nhỏ
Kỹ năng: Nối đúng cặp
Nối đúng: Tìm số lớn (biết số nhỏ và hơn kém) → Số nhỏ + hơn kém; Tìm số nhỏ (biết số lớn và hơn kém) → Số lớn - hơn kém; Tìm hơn kém (biết cả hai số) → Số lớn - số nhỏ.
28Câu 28: Bài nào đúng? (Kiểm tra phép tính)(chọn nhiều đáp án)
ASố A hơn B 25. B=45. A=45+25=70 ✓
BSố A kém B 30. B=80. A=80-30=50 ✓
CSố A hơn B 12. A=60. B=60+12=72 ✗
DSố A kém B 40. A=20. B=20+40=60 ✓
Đáp án: A. Số A hơn B 25. B=45. A=45+25=70 ✓ ; B. Số A kém B 30. B=80. A=80-30=50 ✓ ; D. Số A kém B 40. A=20. B=20+40=60 ✓
Kỹ năng: Cả bài
C sai: B phải = A - 12 = 48
29Câu 29: Chọn phép tính phù hợp để giải: "Số cam nhiều hơn số quýt 27 quả. Có 54 quả cam. Hỏi có bao nhiêu quả quýt?"(chọn nhiều đáp án)
A54 + 27 = 81
B54 - 27 = 27
C27 - 54
D54 - 27
Đáp án: B. 54 - 27 = 27 ; D. 54 - 27
Kỹ năng: Cả bài
Quýt = cam - hơn kém = 54 - 27 = 27
30Câu 30: Kéo vào đúng vị trí: Số lớn, Số nhỏ, Hơn kém — với 83, 56, 27
A. 83 → Số lớnB. 56 → Số nhỏC. 27 → Hơn kém
Thứ tự đúng:
Đáp án: 83 → Số lớn → 56 → Số nhỏ → 27 → Hơn kém
Kỹ năng: Cả bài
83 - 56 = 27
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/hon-kem-nhau-bao-nhieu