← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 18: GrandparentsTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 18: Grandparents
Chặng 2 – Luyện tập10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: 'grandparents' nghĩa là:
Aông bà
Bbố mẹ
Canh chị
Dcô chú
2Câu 2: Ghép: 'bà' = ?
Agrandmother
Bgrandfather
Cmother
Dsister
3Câu 3: 'My grandpa is old.' — 'old' nghĩa là:
Agià/lớn tuổi
Btrẻ
Ccao
Dđẹp
4Câu 4: 'She is my grandma' — dùng 'she' cho bà. Đúng hay sai?
Đúng Sai
5Câu 5: Điền: This is my . (ông — dạng dài)
6Câu 6: 'I visit my grandparents.' nghĩa là:
ATôi thăm ông bà.
BTôi ở nhà.
CTôi đi học.
DTôi ngủ.
7Câu 7: Chọn câu ĐÚNG:
AThis is my grandma.
BThis grandma my.
CMy this grandma is.
DGrandma is this my.
8Câu 8: 'grandparents' gồm grandpa và grandma. Đúng hay sai?
Đúng Sai
9Câu 9: Điền đại từ: This is my grandpa. is kind. (ông ấy)
10Câu 10: 'How is your grandma?' hỏi về:
ABà thế nào/có khỏe không
BTên bà
CBà mấy tuổi
DBà ở đâu
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/grandparents