← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 18: GrandparentsTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 18: Grandparents
Chặng 3 – Thử thách10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: 'This is my grandma. She is seventy.' — 'seventy' là:
A70
B7
C17
D60
2Câu 2: Chọn câu ĐÚNG:
AMy grandpa is kind.
BMy grandpa are kind.
CGrandpa my kind is.
DMy grandpa be kind.
3Câu 3: 'grandfather' và 'grandmother' cùng thuộc nhóm:
Agrandparents (ông bà)
Bparents
Cbrothers
Dfriends
4Câu 4: Với grandpa dùng 'he', với grandma dùng 'she'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
5Câu 5: Điền đại từ: This is my grandma. is nice. (bà ấy)
6Câu 6: Sắp xếp: grandpa / my / This / is
AThis is my grandpa.
BGrandpa my this is.
CMy grandpa is this.
DIs this my grandpa.
7Câu 7: Từ nào chỉ NGƯỜI LỚN TUỔI trong gia đình?
Agrandmother
Bbrother
Cbaby
Dsister
8Câu 8: 'I love my grandparents' nghĩa là 'Tôi yêu ông bà tôi'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
9Câu 9: 'Who is he?' — chỉ ông, trả lời:
AHe is my grandpa.
BShe is my grandma.
CIt's red.
DTen.
10Câu 10: 'My grandma is old but kind.' — có mấy tính từ?
Ahai (old, kind)
Bmột
Cba
Dkhông
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/grandparents