← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 18: GrandparentsTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 18: Grandparents
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
1Câu 1: 'grandpa' nghĩa là:
Aông
B
Cbố
Danh
2Câu 2: 'grandma' nghĩa là:
A
Bông
Cmẹ
Dchị
3Câu 3: Điền: This is my . (ông)
4Câu 4: 'grandma' nghĩa là 'bà'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
5Câu 5: 'grandfather' nghĩa là:
Aông
B
Cbố
Dchú
6Câu 6: 'grandmother' nghĩa là:
A
Bông
Cmẹ
D
7Câu 7: Điền: This is my . (bà)
8Câu 8: 'grandpa' và 'grandfather' đều là 'ông'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
9Câu 9: 'I love my grandma.' nghĩa là:
ATôi yêu bà tôi.
BTôi yêu ông tôi.
CTôi yêu mẹ tôi.
DMàu đỏ.
10Câu 10: Bố của bố em gọi là:
Agrandpa
Bbrother
Cteacher
Dfriend
11Câu 11: 'grandparents' nghĩa là:
Aông bà
Bbố mẹ
Canh chị
Dcô chú
12Câu 12: Ghép: 'bà' = ?
Agrandmother
Bgrandfather
Cmother
Dsister
13Câu 13: 'My grandpa is old.' — 'old' nghĩa là:
Agià/lớn tuổi
Btrẻ
Ccao
Dđẹp
14Câu 14: 'She is my grandma' — dùng 'she' cho bà. Đúng hay sai?
Đúng Sai
15Câu 15: Điền: This is my . (ông — dạng dài)
16Câu 16: 'I visit my grandparents.' nghĩa là:
ATôi thăm ông bà.
BTôi ở nhà.
CTôi đi học.
DTôi ngủ.
17Câu 17: Chọn câu ĐÚNG:
AThis is my grandma.
BThis grandma my.
CMy this grandma is.
DGrandma is this my.
18Câu 18: 'grandparents' gồm grandpa và grandma. Đúng hay sai?
Đúng Sai
19Câu 19: Điền đại từ: This is my grandpa. is kind. (ông ấy)
20Câu 20: 'How is your grandma?' hỏi về:
ABà thế nào/có khỏe không
BTên bà
CBà mấy tuổi
DBà ở đâu
21Câu 21: 'This is my grandma. She is seventy.' — 'seventy' là:
A70
B7
C17
D60
22Câu 22: Chọn câu ĐÚNG:
AMy grandpa is kind.
BMy grandpa are kind.
CGrandpa my kind is.
DMy grandpa be kind.
23Câu 23: 'grandfather' và 'grandmother' cùng thuộc nhóm:
Agrandparents (ông bà)
Bparents
Cbrothers
Dfriends
24Câu 24: Với grandpa dùng 'he', với grandma dùng 'she'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
25Câu 25: Điền đại từ: This is my grandma. is nice. (bà ấy)
26Câu 26: Sắp xếp: grandpa / my / This / is
AThis is my grandpa.
BGrandpa my this is.
CMy grandpa is this.
DIs this my grandpa.
27Câu 27: Từ nào chỉ NGƯỜI LỚN TUỔI trong gia đình?
Agrandmother
Bbrother
Cbaby
Dsister
28Câu 28: 'I love my grandparents' nghĩa là 'Tôi yêu ông bà tôi'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
29Câu 29: 'Who is he?' — chỉ ông, trả lời:
AHe is my grandpa.
BShe is my grandma.
CIt's red.
DTen.
30Câu 30: 'My grandma is old but kind.' — có mấy tính từ?
Ahai (old, kind)
Bmột
Cba
Dkhông
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/grandparents