← Quay lại bài học
🎓
BÉ HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 56: Giới thiệu tiền Việt Nam — Toán lớp 2

Toán lớp 2Bài 56: Giới thiệu tiền Việt Nam
✅ Chặng 3 – Thử thách • 10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
⭐
⭐
⭐
⭐
1Câu 1: Mua 3 cuốn vở, mỗi cuốn 2000đ. Trả 1 tờ 10000đ. Được thối ___ đồng
2Câu 2: Có 8000đ, mua kẹo hết 3000đ, mua bánh hết 2000đ. Còn lại ___ đồng
3Câu 3: Nam có 5 tờ 2000đ. Nam muốn mua 1 cuốn sách 12000đ. Nam còn thiếu bao nhiêu tiền?
A1000đ
B2000đ
C3000đ
D4000đ
4Câu 4: Mẹ đưa Hoa 10000đ để mua rau 3000đ và thịt 5000đ. Hoa cần trả thêm mấy tờ 1000đ nếu thiếu?
A0 tờ
B1 tờ
C2 tờ
D3 tờ
5Câu 5: Trò chơi mua bán: Bạn có 10000đ. Mua bút 3000đ, thước 2000đ, vở 4000đ. Còn lại bao nhiêu?
A0đ
B1000đ
C2000đ
D3000đ
6Câu 6: Sắp xếp các món đồ từ đắt đến rẻ: bút 3000đ, sách 8000đ, tẩy 1000đ, thước 5000đ
A. bút 3000đB. sách 8000đC. tẩy 1000đD. thước 5000đ
Thứ tự đúng:→→→
7Câu 7: Nối bài toán với kết quả:
2×5000đ●
10000đ-3000đ●
3×2000đ+1000đ●
5000đ+2×1000đ●
●10000đ
●7000đ
●7000đ (b)
●7000đ (c)
8Câu 8: Có thể trả 9000đ bằng cách nào?(chọn nhiều đáp án)
A1 tờ 5000đ + 2 tờ 2000đ
B4 tờ 2000đ + 1 tờ 1000đ
C3 tờ 2000đ + 3 tờ 1000đ
D9 tờ 1000đ
9Câu 9: Bạn nào có nhiều tiền hơn? An: 3 tờ 2000đ + 1 tờ 1000đ; Bình: 2 tờ 5000đ - 2000đ(chọn nhiều đáp án)
AAn nhiều hơn
BBình nhiều hơn
CBằng nhau
DKhông so sánh được
10Câu 10: Kéo thả để lập bảng mua hàng: Bút 3000đ, Vở 5000đ, Tổng và tiền thối khi trả 10000đ
Tổng tiền = ___đ
Tiền thối = ___đ
Thẻ chọn:8000200030005000
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
⭐Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/gioi-thieu-tien-viet-nam