← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 31: FruitTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 31: Fruit
Chặng 1 – Làm quen10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: 'apple' nghĩa là:
Aquả táo
Bquả chuối
Cquả cam
Dquả nho
2Câu 2: 'banana' nghĩa là:
Aquả chuối
Bquả táo
Cquả cam
Dquả nho
3Câu 3: 'orange' (quả) nghĩa là:
Aquả cam
Bquả táo
Cquả chuối
Dquả nho
4Câu 4: 'grapes' nghĩa là:
Aquả nho
Bquả táo
Cquả chuối
Dquả cam
5Câu 5: Điền: I like . (quả táo)
6Câu 6: 'fruit' nghĩa là 'trái cây'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
7Câu 7: Quả màu vàng, cong cong là:
Abanana
Bapple
Cgrapes
Dorange
8Câu 8: Điền: The is orange. (quả cam)
9Câu 9: 'grapes' là quả nho (nhiều quả nhỏ). Đúng hay sai?
Đúng Sai
10Câu 10: Quả có thể màu đỏ hoặc xanh, tròn:
Aapple
Bbanana
Cgrapes
Dwater
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/fruit