← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 32: FoodTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 32: Food
Chặng 1 – Làm quen10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: 'rice' nghĩa là:
Acơm/gạo
Bbánh mì
Ctrứng
D
2Câu 2: 'bread' nghĩa là:
Abánh mì
Bcơm
Ctrứng
Dthịt
3Câu 3: 'egg' nghĩa là:
Aquả trứng
Bcơm
Cbánh mì
D
4Câu 4: 'fish' (món ăn) nghĩa là:
A
Bcơm
Cbánh mì
Dtrứng
5Câu 5: Điền: I eat every day. (cơm)
6Câu 6: 'food' nghĩa là 'thức ăn/đồ ăn'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
7Câu 7: 'chicken' nghĩa là:
Athịt gà/con gà
B
Ccơm
Dtrứng
8Câu 8: Điền: I like . (bánh mì)
9Câu 9: 'egg' là quả trứng. Đúng hay sai?
Đúng Sai
10Câu 10: Món ăn chính của người Việt là:
Arice
Bbread
Cmilk
Djuice
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/food