← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 33: DrinksTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 33: Drinks
Chặng 1 – Làm quen10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: 'water' nghĩa là:
Anước (lọc)
Bsữa
Cnước ép
Dtrà
2Câu 2: 'milk' nghĩa là:
Asữa
Bnước
Cnước ép
Dtrà
3Câu 3: 'juice' nghĩa là:
Anước ép
Bsữa
Cnước
Dtrà
4Câu 4: 'tea' nghĩa là:
Atrà
Bcà phê
Csữa
Dnước
5Câu 5: Điền: I drink every day. (nước)
6Câu 6: 'drink' nghĩa là 'đồ uống / uống'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
7Câu 7: Đồ uống màu trắng, tốt cho xương là:
Amilk
Bwater
Cjuice
Dtea
8Câu 8: Điền: I like orange . (nước ép)
9Câu 9: 'water' là nước lọc. Đúng hay sai?
Đúng Sai
10Câu 10: Khi khát, em uống:
Awater
Bbread
Crice
Degg
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/drinks