← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 2: Chữ B bTiếng Việt lớp 1

Tiếng Việt lớp 1Bài 2: Chữ B b
Chặng 2 – Luyện tập10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: Điền chữ còn thiếu: _a = ba
Ab
Bd
Cp
Đáp án: A. b
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án đúng là "b".
2Câu 2: Điền chữ còn thiếu: b + ___ = ba
Aà
Ba
Ce
Đáp án: B. a
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án đúng là "a".
3Câu 3: Điền tiếng còn thiếu: b + à = ___
Aba
B
C
Đáp án: B. bà
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Đáp án đúng là "bà".
4Câu 4: Tiếng "bà" có dấu thanh gì?
ADấu sắc
BDấu huyền
CKhông có dấu thanh
Đáp án: B. Dấu huyền
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Đáp án đúng là "Dấu huyền".
5Câu 5: Tiếng nào không có dấu thanh?
Aba
B
C
Đáp án: A. ba
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Đáp án đúng là "ba".
6Câu 6: Tiếng nào có dấu huyền?
A
Bba
C
Đáp án: C. bà
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Đáp án đúng là "bà".
7Câu 7: Trong từ "ba ba" có bao nhiêu chữ b?
A1 chữ
B2 chữ
C3 chữ
Đáp án: B. 2 chữ
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Đáp án đúng là "2 chữ".
8Câu 8: Trong từ "búp bê" có bao nhiêu chữ b?
A1 chữ
B2 chữ
C3 chữ
Đáp án: B. 2 chữ
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Đáp án đúng là "2 chữ".
9Câu 9: Đọc câu "Bà cho bé búp bê." — Ai cho bé búp bê?
ABa
B
C
Đáp án: B. Bà
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Đáp án đúng là "Bà".
10Câu 10: Chọn câu phù hợp với hình ảnh: Bà đang đưa búp bê cho bé.
ABà cho bé búp bê.
BBé cho bà búp bê.
CBa cho bà ba ba.
Đáp án: A. Bà cho bé búp bê.
Kỹ năng: Hiểu và thực hành
Đáp án đúng là "Bà cho bé búp bê.".
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/chu-b-b