← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 28: Câu chuyện của rễTiếng Việt lớp 1

Tiếng Việt lớp 1Bài 28: Câu chuyện của rễ
Chặng 2 – Luyện tập10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
1Câu 1: Từ "sắc thắm" dùng để miêu tả điều gì?
AMàu sắc đẹp và đậm
BÂm thanh trong trẻo
CMùi hương nhẹ nhàng
DBộ rễ dài
2Câu 2: Từ "trĩu" trong cụm từ "quả trĩu cành" có nghĩa là gì?
AQuả nhiều và nặng làm cành cong xuống
BQuả còn nhỏ và chưa chín
CQuả đã rụng hết
DCành cây không có quả
3Câu 3: Từ "chồi" chỉ điều gì?
APhần non mới mọc của cây
BMột loại quả chín
CPhần rễ nằm trong đất
DMột bông hoa đã tàn
4Câu 4: Từ "khiêm nhường" nói về người như thế nào?
AKhông khoe khoang, biết nhường nhịn
BThường xuyên tự khen mình
CHay nói thật to
DKhông muốn giúp đỡ ai
5Câu 5: Nhờ có rễ, hoa như thế nào?
ANở đẹp
BKhô héo
CRụng xuống
DKhông có màu sắc
6Câu 6: Nhờ có rễ, lá như thế nào?
ABiếc xanh
BVàng úa
CKhô giòn
DRụng hết
7Câu 7: Nếu không có rễ, cây sẽ không có những gì?
AChồi, trái ngọt và hoa tươi
BĐất, nước và ánh nắng
CCành khô và lá rụng
DOng, bướm và chim
8Câu 8: Cặp tiếng nào cùng vần với nhau?
Acành – xanh
Bhoa – đất
Cthắm – cành
Dđẹp – quả
9Câu 9: Cặp tiếng nào cùng vần với nhau?
Alời – đời
Brễ – chồi
Cbé – đất
Dlẽ – xanh
10Câu 10: Cặp tiếng nào cùng vần với nhau?
Arễ – bé
Bcành – đất
Cchồi – tươi
Dthắm – đời
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/cau-chuyen-cua-re