← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
BÉ HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 49: Các số tròn trăm, tròn chục — Toán lớp 2

Toán lớp 2Bài 49: Các số tròn trăm, tròn chục
✅ Cả bài • 30 câu • 30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
⭐
⭐
⭐
⭐
1Câu 1: Số nào là số tròn trăm?
A150
B205
C300
D450
Đáp án: 300
Kỹ năng: Cả bài
300 là số tròn trăm (chữ số hàng chục và đơn vị đều là 0).
2Câu 2: Số nào là số tròn chục?
A23
B40
C57
D99
Đáp án: 40
Kỹ năng: Cả bài
40 là số tròn chục (chữ số hàng đơn vị là 0).
3Câu 3: Số tròn trăm tiếp theo của 400 là số nào?
A410
B450
C500
D401
Đáp án: 500
Kỹ năng: Cả bài
400, 500 — bước nhảy 100.
4Câu 4: 200 là số tròn trăm.
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Cả bài
200 có hàng chục và đơn vị đều là 0.
5Câu 5: 50 là số tròn trăm.
Đúng Sai
Đáp án: Sai
Kỹ năng: Cả bài
50 là số tròn chục, không phải tròn trăm.
6Câu 6: Các số tròn trăm từ 100 đến 500: 100, 200, ___, 400, 500.
Đáp án: 300
Kỹ năng: Cả bài
Bước nhảy 100.
7Câu 7: Các số tròn chục từ 10 đến 50: 10, 20, ___, 40, 50.
Đáp án: 30
Kỹ năng: Cả bài
Bước nhảy 10.
8Câu 8: Đếm số tròn trăm từ 100 đến 1000.
58910
Trả lời:
Đáp án: 10
Kỹ năng: Đếm số lượng
100,200,300,400,500,600,700,800,900,1000 — 10 số.
9Câu 9: Sắp xếp tăng dần: 500, 200, 800, 100, 1000.
A. 100B. 200C. 500D. 800E. 1000
Thứ tự đúng:→→→→
Đáp án: 100 → 200 → 500 → 800 → 1000
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
Thứ tự tăng dần các số tròn trăm.
10Câu 10: Gạch bỏ số KHÔNG phải số tròn chục: 10, 30, 45, 60, 78, 90.(chọn nhiều đáp án)
103045607890
Đáp án: 45 ; 78
Kỹ năng: Loại trừ đáp án sai
45 và 78 không có chữ số đơn vị là 0.
11Câu 11: Số tròn chục lớn nhất nhỏ hơn 100 là số nào?
A80
B88
C90
D99
Đáp án: 90
Kỹ năng: Cả bài
90 là số tròn chục lớn nhất < 100.
12Câu 12: Có bao nhiêu số tròn chục từ 10 đến 90?
A8
B9
C10
D7
Đáp án: 9
Kỹ năng: Cả bài
10,20,30,40,50,60,70,80,90 — 9 số.
13Câu 13: Chọn tất cả số tròn trăm:(chọn nhiều đáp án)
A100
B150
C300
D500
E750
F1000
Đáp án: 100 ; 300 ; 500 ; 1000
Kỹ năng: Cả bài
Số tròn trăm có hàng chục và đơn vị là 0.
14Câu 14: Chọn tất cả số tròn chục từ 40 đến 80:(chọn nhiều đáp án)
A40
B45
C50
D60
E75
F80
Đáp án: 40 ; 50 ; 60 ; 80
Kỹ năng: Cả bài
45 và 75 không phải số tròn chục.
15Câu 15: Nối: Số — Loại:
200●
70●
450●
30●
600●
●Không phải
●Tròn chục
●Tròn trăm
Đáp án: 30 → Tròn chục ; 70 → Tròn chục ; 200 → Tròn trăm ; 450 → Không phải ; 600 → Tròn trăm
Kỹ năng: Nối đúng cặp
Phân loại số.
16Câu 16: Nối: Số tròn trăm — Cách đọc:
100●
400●
700●
1000●
●Bảy trăm
●Bốn trăm
●Một nghìn
●Một trăm
Đáp án: 100 → Một trăm ; 400 → Bốn trăm ; 700 → Bảy trăm ; 1000 → Một nghìn
Kỹ năng: Nối đúng cặp
Cách đọc số tròn trăm.
17Câu 17: Kéo số vào đúng nhóm tròn chục hoặc tròn trăm:
Đáp án: 200,500,800 ; 20,50,80
Kỹ năng: Cả bài
Tròn trăm cũng là tròn chục nhưng nhóm chúng riêng.
18Câu 18: Điền số còn thiếu:
Tròn chục trướcSốTròn chục sau
?35?
?72?
?158?
Đáp án: [object Object] ; [object Object] ; [object Object]
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Tìm số tròn chục gần nhất.
19Câu 19: Điền số tròn trăm còn thiếu: ___, 400, ___, 600, 700.
Trả lời:
Đáp án: 300 ; 500
Kỹ năng: Điền phần còn thiếu
Tia số nhảy 100.
20Câu 20: Tôi là số tròn chục, lớn hơn 60 nhưng nhỏ hơn 80. Tôi là số nào?
A60
B70
C80
D75
Đáp án: 70
Kỹ năng: Cả bài
Số tròn chục giữa 60 và 80 là 70.
21Câu 21: Số tròn trăm lớn nhất có 3 chữ số là ___.
Đáp án: 900
Kỹ năng: Cả bài
900 là số tròn trăm lớn nhất có 3 chữ số.
22Câu 22: Giữa 300 và 600 có ___ số tròn trăm (không tính 300 và 600).
Đáp án: 2
Kỹ năng: Cả bài
400 và 500 — 2 số tròn trăm.
23Câu 23: Câu đố: Tôi là số tròn trăm, bằng tổng của 200 và 300. Tôi là số nào?
A400
B500
C600
D700
Đáp án: 500
Kỹ năng: Cả bài
200 + 300 = 500.
24Câu 24: Câu đố: Tôi là số tròn chục lớn nhất nhỏ hơn 1000. Tôi là số nào?
A900
B990
C980
D1000
Đáp án: 990
Kỹ năng: Cả bài
990 là số tròn chục lớn nhất < 1000.
25Câu 25: Trò chơi làm tròn: Làm tròn đến chục gần nhất: 43 → ___; 67 → ___; 85 → ___.
Đáp án: 40 ; 70 ; 90
Kỹ năng: Cả bài
Quy tắc làm tròn: đơn vị < 5 → giữ nguyên chục; ≥ 5 → tăng 1 chục.
26Câu 26: Sắp xếp giảm dần: 70, 300, 20, 800, 50, 600.
A. 800B. 600C. 300D. 70E. 50F. 20
Thứ tự đúng:→→→→→
Đáp án: 800 → 600 → 300 → 70 → 50 → 20
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
Sắp xếp hỗn hợp tròn trăm và tròn chục.
27Câu 27: Nối: Phép tính — Kết quả tròn trăm:
200+300●
100×4●
500+200●
1000-300●
●400
●500
●700
●700
Đáp án: 100×4 → 400 ; 200+300 → 500 ; 500+200 → 700 ; 1000-300 → 700
Kỹ năng: Nối đúng cặp
Tính toán ra số tròn trăm.
28Câu 28: Chọn tất cả số vừa là tròn chục vừa là tròn trăm:(chọn nhiều đáp án)
A10
B100
C200
D50
E300
F600
Đáp án: 100 ; 200 ; 300 ; 600
Kỹ năng: Cả bài
Số tròn trăm cũng là tròn chục.
29Câu 29: Chọn tất cả số tròn chục từ 100 đến 150 (không tính 100 và 150):(chọn nhiều đáp án)
A110
B120
C130
D140
E145
Đáp án: 110 ; 120 ; 130 ; 140
Kỹ năng: Cả bài
Số tròn chục: 110, 120, 130, 140.
30Câu 30: Kéo số về đúng vị trí trên tia số tròn trăm 0–1000:
Đáp án: 3 ; 5 ; 7
Kỹ năng: Cả bài
Vị trí trên tia số.
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
⭐Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/cac-so-tron-tram-tron-chuc