← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 17: Brothers and SistersTiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 17: Brothers and Sisters
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
1Câu 1: 'brother' nghĩa là:
Aanh/em trai
Bchị/em gái
Cbố
Dmẹ
2Câu 2: 'sister' nghĩa là:
Achị/em gái
Banh/em trai
Công
D
3Câu 3: Điền: This is my . (anh/em trai)
4Câu 4: 'sister' nghĩa là 'chị/em gái'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
5Câu 5: 'baby' nghĩa là:
Aem bé
Bbố
Cmẹ
Dông
6Câu 6: Anh trai của em (nam) gọi là:
Abrother
Bsister
Cmother
Dteacher
7Câu 7: Điền: This is my . (chị/em gái)
8Câu 8: Em trai cũng gọi là 'brother'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
9Câu 9: 'I have a sister.' nghĩa là:
ATôi có một chị/em gái.
BTôi có một quả táo.
CTôi khỏe.
DMàu đỏ.
10Câu 10: 'my little sister' nghĩa là:
Aem gái nhỏ của tôi
Banh trai của tôi
Cbà của tôi
Dbạn của tôi
11Câu 11: 'I have two brothers.' nghĩa là:
ATôi có 2 anh/em trai.
BTôi có 2 chị gái.
CTôi 2 tuổi.
DTôi có 2 quả táo.
12Câu 12: 'big brother' nghĩa là:
Aanh trai (lớn)
Bem trai
Cchị gái
Dbố
13Câu 13: Ghép: 'chị/em gái' = ?
Asister
Bbrother
Cmother
Dfather
14Câu 14: 'He is my brother' — dùng 'He' cho anh/em trai. Đúng hay sai?
Đúng Sai
15Câu 15: Điền: She is my . (chị/em gái)
16Câu 16: 'How many brothers do you have?' hỏi về:
ASố anh/em trai
BTên
CMàu
DTuổi
17Câu 17: Chọn câu ĐÚNG:
AThis is my brother.
BThis my brother.
CBrother this is my.
DThis is brother my.
18Câu 18: 'baby' là em bé nhỏ trong gia đình. Đúng hay sai?
Đúng Sai
19Câu 19: Điền số nhiều: I have two . (sister)
20Câu 20: 'She is my big sister.' nghĩa là:
ACô ấy là chị gái của tôi.
BCô ấy là em trai.
CCô ấy là mẹ.
DCô ấy là bạn.
21Câu 21: 'This is my sister. ___ is four.' Điền:
AShe
BHe
CIt
DThey
22Câu 22: Chọn câu ĐÚNG:
AI have one brother and one sister.
BI have one brother and one sisters.
CI has one brother.
DOne brother I have sister.
23Câu 23: 'brothers and sisters' nghĩa chung là:
Aanh chị em
Bbố mẹ
Công bà
Dbạn bè
24Câu 24: Với 'sister' dùng 'she', với 'brother' dùng 'he'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
25Câu 25: Điền đại từ: This is my brother. is tall. (cậu ấy)
26Câu 26: Sắp xếp: sister / my / This / is
AThis is my sister.
BSister my this is.
CMy sister is this.
DIs this my sister.
27Câu 27: 'I don't have a brother.' nghĩa là:
ATôi không có anh/em trai.
BTôi có một anh trai.
CTôi có chị gái.
DTôi 1 tuổi.
28Câu 28: 'two sisters' — 'sisters' số nhiều. Đúng hay sai?
Đúng Sai
29Câu 29: 'Do you have a sister?' — có, trả lời:
AYes, I do.
BNo name.
CRed.
DTen.
30Câu 30: 'My baby brother is small.' — 'small' nghĩa là:
Anhỏ bé
Bcao lớn
Cđẹp
Dbuồn
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/brothers-and-sisters