← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 40: Bảng nhân 5Toán lớp 2

Toán lớp 2Bài 40: Bảng nhân 5
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
1Câu 1: 5 × 2 = ?
A7
B10
C15
2Câu 2: 5 × 4 = ?
A15
B20
C25
3Câu 3: 5 × 8 = ?
A35
B40
C45
4Câu 4: 5 × 6 = 30. Đúng hay sai?
Đúng Sai
5Câu 5: 5 × 7 = 40. Đúng hay sai?
Đúng Sai
6Câu 6: 5 × 3 =
7Câu 7: 5 × 9 =
8Câu 8: Đếm theo nhóm 5: 5, 10, 15, 20 — có bao nhiêu nhóm?
5,10,15,20
Trả lời:
9Câu 9: Sắp xếp tăng dần: 5×7, 5×3, 5×9, 5×5
1. 5×72. 5×33. 5×94. 5×5
Thứ tự đúng:
10Câu 10: Gạch bỏ phép tính sai:(chọn nhiều đáp án)
5×4=205×6=355×8=405×2=10
11Câu 11: Có 6 bàn tay. Có bao nhiêu ngón tay?
A25
B30
C35
12Câu 12: 5 × ___ = 45
A7
B8
C9
13Câu 13: Kết quả nào là bội số của 5?(chọn nhiều đáp án)
A15
B25
C33
D40
14Câu 14: Phép tính nào đúng trong bảng nhân 5?(chọn nhiều đáp án)
A5×5=25
B5×7=35
C5×3=20
D5×10=50
15Câu 15: Nối phép nhân với kết quả:
5×4
5×7
5×10
20
35
50
16Câu 16: Nối bài toán với phép tính:
4 nhóm 5 người
7 túi mỗi túi 5 viên
9 xe mỗi xe 5 bánh... (xe đạp)
4×5=20
7×5=35
9×5=45
17Câu 17: Điền kết quả: 5×3=___, 5×6=___, 5×8=___
1. 152. 303. 40
Thứ tự đúng:
18Câu 18: Hoàn thành bảng nhân 5:
×5Kết quả
2
5
8
19Câu 19: Tính 5×3 trên trục số:
051015
Trả lời:
20Câu 20: Tìm số: 5 × ___ = 35
5 × ? = 35
678
21Câu 21: Mỗi sao có 5 cánh, có 8 ngôi sao. Tổng số cánh sao là .
22Câu 22: Mỗi tuần học 5 buổi, học buổi trong 9 tuần.
23Câu 23: Tìm số: ___ × 5 = 50
? × 5 = 50
9108
24Câu 24: Mỗi hộp có 5 bút, có bao nhiêu hộp để có 35 bút?
? × 5 = 35
678
25Câu 25: Nối phép nhân 5 với kết quả:
5×35×65×45×95×5
fifteen
thirty
twenty
fortyfive
twentyfive
26Câu 26: Sắp xếp giảm dần: 5×8, 5×4, 5×10, 5×6
1. 5×82. 5×43. 5×104. 5×6
Thứ tự đúng:
27Câu 27: Nối kết quả với phép nhân 5 tương ứng:
25
45
35
5×5
5×7
5×9
28Câu 28: Kết quả nào là bội của 5 và nhỏ hơn 30?(chọn nhiều đáp án)
A10
B20
C25
D30
29Câu 29: Phép tính nào đúng?(chọn nhiều đáp án)
A5×6=30
B5×8=45
C5×7=35
D5×9=40
30Câu 30: Sắp xếp bảng nhân 5 chẵn: 5×2, 5×4, 5×6, 5×8, 5×10
1. 5×2=102. 5×4=203. 5×6=304. 5×8=405. 5×10=50
Thứ tự đúng:
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bang-nhan-5