← Quay lại bài học
👦 Xem bản của bé
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 9: Bài toán về thêm, bớt một số đơn vịToán lớp 2

Toán lớp 2Bài 9: Bài toán về thêm, bớt một số đơn vị
Chặng 1 – Làm quen10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
BẢN ĐÁP ÁN DÀNH CHO BA MẸ
1Câu 1: Trong rổ có 20 quả cam. Thêm 15 quả nữa. Rổ có tất cả bao nhiêu quả?
A35 quả
B5 quả
C25 quả
Đáp án: A. 35 quả
Kỹ năng: Nhận biết
20+15=35
2Câu 2: Có 50 cái bút, cho đi 20 cái. Còn lại bao nhiêu cái?
A70 cái
B30 cái
C40 cái
Đáp án: B. 30 cái
Kỹ năng: Nhận biết
50-20=30
3Câu 3: Hùng có 40 viên kẹo, mẹ cho thêm 35 viên. Hùng có tất cả bao nhiêu viên?
A75 viên
B5 viên
C65 viên
Đáp án: A. 75 viên
Kỹ năng: Nhận biết
40+35=75
4Câu 4: Bài toán "thêm" dùng phép cộng. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Đúng
Kỹ năng: Nhận biết
Thêm nghĩa là cộng thêm vào
5Câu 5: Bài toán "bớt" dùng phép cộng. Đúng hay sai?
Đúng Sai
Đáp án: Sai
Kỹ năng: Nhận biết
Bớt nghĩa là trừ đi
6Câu 6: Có 60 học sinh, thêm 18 học sinh. Tất cả có học sinh.
Đáp án: 78
Kỹ năng: Nhận biết
60+18=78
7Câu 7: Có 85 cái bánh, bán 32 cái. Còn lại cái bánh.
Đáp án: 53
Kỹ năng: Nhận biết
85-32=53
8Câu 8: Đếm hình tròn: ○○○○○○○○○○○
Trả lời:
Đáp án: 11
Kỹ năng: Đếm số lượng
Đếm được: 11.
9Câu 9: Sắp xếp số từ bé đến lớn: 78, 35, 53, 60
1. 782. 353. 534. 60
Thứ tự đúng:
Đáp án: 35 → 53 → 60 → 78
Kỹ năng: Sắp xếp đúng trật tự
35<53<60<78
10Câu 10: Khoanh vào từ cho thấy bài toán dùng phép TRỪ:(chọn nhiều đáp án)
thêmbớtcho đimua thêm
Đáp án: B. bớt ; C. cho đi
Kỹ năng: Nhận biết
Bớt và cho đi → phép trừ
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 10
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/bai-toan-ve-them-bot-mot-so-don-vi